tiller
/'tilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người làm đất, người trồng trọt; nông dân: Chỉ người canh tác, chuẩn bị đất và trồng trọt.
- Tay bánh lái (tàu, thuyền): Một cần gạt hoặc đòn bẩy dùng để xoay bánh lái, từ đó điều khiển hướng đi của thuyền hoặc tàu.
- Chồi, tược; chồi rễ: (Thực vật học) Một chồi non mọc ra từ gốc hoặc rễ của cây, đặc biệt là ở các loại cỏ.
Động từ (nội động từ):
- Đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ: (Về cây, đặc biệt là cỏ) Mọc ra các chồi non từ gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người làm đất):
- The tiller works the land from dawn till dusk. (Người nông dân làm việc trên đồng từ sáng đến tối.)
- Danh từ (Tay bánh lái):
- The sailor gripped the tiller firmly to steer the boat through the storm. (Người thủy thủ nắm chặt tay bánh lái để điều khiển con thuyền vượt qua cơn bão.)
- Danh từ (Chồi cây):
- New tillers emerged from the base of the grass plant. (Những chồi mới mọc ra từ gốc của cây cỏ.)
- Động từ:
- The rice plant began to tiller after a few weeks. (Cây lúa bắt đầu đâm chồi sau vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Land to the tiller": Một khẩu hiệu hoặc chính sách nông nghiệp nhấn mạnh việc ruộng đất phải thuộc về người trực tiếp canh tác.
- The reform aimed to achieve "land to the tiller". (Cuộc cải cách nhằm mục đích đạt được "người cày có ruộng".)
Biến thể và từ liên quan
- To till (động từ): Cày xới, làm đất.
- Farmers till the soil before planting seeds. (Nông dân cày xới đất trước khi gieo hạt.)
- Tillage (danh từ): Sự cày cấy, canh tác.
- Tiller (máy): Máy xới đất (một biến thể hiện đại của nghĩa "công cụ làm đất").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Người làm đất): Farmer (nông dân), cultivator (người trồng trọt).
- Danh từ (Tay bánh lái): Helm (bánh lái, vị trí điều khiển).
- Danh từ (Chồi cây): Shoot (chồi, mầm), sprout (mầm, chồi non).
Cụm từ liên quan
- Hand on the tiller: (Nghĩa bóng) Nắm quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo.
- With a new CEO, the company has a steady hand on the tiller. (Với một CEO mới, công ty đã có một bàn tay vững vàng nắm quyền lãnh đạo.)
danh từ
- người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân
- land to the tillerhãy trả ruộng đất cho dân cày; người cày có ruộng
- (nông nghiệp) máy xới
danh từ
- tay bánh lái (tàu, thuyền...)
- (thực vật học) chồi, tược; chồi rễ
nội động từ
- đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ