raiser
/'reizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi, người trồng: Chỉ một người có công việc hoặc sở thích là chăn nuôi động vật hoặc trồng trọt cây cối.
- Người tăng, người nâng cao: Chỉ một người hoặc một yếu tố làm tăng lên một cái gì đó, chẳng hạn như số tiền, mức độ, hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a successful cattle raiser. (Anh ấy là một người nuôi gia súc thành công.)
- She is a raiser of rare orchids. (Bà ấy là người trồng lan quý hiếm.)
- The charity event's main fund raiser was a concert. (Hoạt động gây quỹ chính của sự kiện từ thiện là một buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fund raiser": (thường viết liền hoặc có gạch nối: fundraiser) chỉ một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức để quyên góp tiền, hoặc một người có nhiệm vụ gây quỹ.
- She organized a bake sale as a fund raiser for the school. (Cô ấy tổ chức một buổi bán bánh để gây quỹ cho trường.)
- "Bid raiser": trong một số trò chơi hoặc đấu giá, chỉ người đưa ra mức giá cao hơn.
- As the bid raiser, he pushed the price much higher. (Là người nâng giá, anh ta đã đẩy giá lên cao hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundraiser (n): sự kiện gây quỹ; người gây quỹ.
- Raising (n): hành động nuôi dưỡng, trồng trọt hoặc nâng lên.
Từ đồng nghĩa
- Breeder: người chăn nuôi, nhà gây giống.
- Grower: người trồng trọt.
- Cultivator: người trồng trọt, người trau dồi.
- Elevator: người/ vật nâng lên (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "raiser" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "raise".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "raiser".)
danh từ
- người chăn nuôi, người trồng trọt
- a raiser of cattlemột người nuôi súc vật