raiser

/'reizə/
danh từ
  1. người chăn nuôi, người trồng trọt
    • a raiser of cattle
      một người nuôi súc vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raiser"

Từ có nhắc đến "raiser"

raiser
A farmer is a raiser of crops and livestock.