cultural

/'kʌltʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
cultural

A museum displays cultural artifacts from around the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) văn hóa: Liên quan đến các đặc điểm, giá trị, truyền thống, nghệ thuật lối sống được xây dựng chia sẻ bởi một nhóm người hoặc xã hội.
    • (Thuộc về) trồng trọt, canh tác: Liên quan đến việc nuôi trồng cây cối hoặc vật nuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa văn hóa):

    • Vietnam has a rich cultural heritage. (Việt Nam một di sản văn hóa phong phú.)
    • We attended a cultural festival celebrating traditional music. (Chúng tôi đã tham dự một lễ hội văn hóa tôn vinh âm nhạc truyền thống.)
    • Understanding cultural differences is important in international business. (Hiểu biết về sự khác biệt văn hóa quan trọng trong kinh doanh quốc tế.)
  • Tính từ (nghĩa trồng trọt):

    • This region has specific cultural practices for rice cultivation. (Khu vực này những phương pháp canh tác cụ thể cho việc trồng lúa.)
    • The cultural conditions for growing coffee are very precise. (Các điều kiện trồng trọt để trồng cà phê rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural capital": Vốn văn hóa (những kiến thức, kỹ năng, giáo dục một người sở hữu, mang lại lợi thế xã hội).

    • Her fluency in three languages is a form of cultural capital. (Khả năng nói thông thạo ba ngôn ngữ của ấy một dạng vốn văn hóa.)
  • "Cultural appropriation": Sự chiếm đoạt văn hóa (việc một nền văn hóa thống trị sử dụng các yếu tố từ một nền văn hóa thiểu số một cách không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng).

    • The debate about cultural appropriation in fashion is ongoing. (Cuộc tranh luận về sự chiếm đoạt văn hóa trong thời trang vẫn đang tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Culturally (phó từ): một cách văn hóa, về mặt văn hóa.

    • The city is culturally diverse. (Thành phố này đa dạng về mặt văn hóa.)
  • Culture (danh từ): văn hóa, sự nuôi cấy.

    • Respect for elders is part of our culture. (Tôn trọng người lớn tuổi một phần văn hóa của chúng tôi.)
    • They studied bacteria in culture. (Họ nghiên cứu vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa văn hóa:
    • Ethnic: (thuộc) dân tộc, sắc tộc (thường nhấn mạnh đến nguồn gốc chung).
    • Social: (thuộc) xã hội (rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc tổ chức).
  • Nghĩa trồng trọt:
    • Agricultural: (thuộc) nông nghiệp.
    • Horticultural: (thuộc) nghề làm vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cultural")

Thành ngữ liên quan
  • "Cultural shock" / "Culture shock": sốc văn hóa (cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa hoàn toàn mới lạ).

    • She experienced cultural shock during her first month abroad. ( ấy đã trải qua sốc văn hóa trong tháng đầu tiênnước ngoài.)
  • "Cultural melting pot": Nồi lẩu văn hóa (nơi nhiều nền văn hóa khác nhau hòa trộn với nhau).

    • New York City is often described as a cultural melting pot. (Thành phố New York thường được mô tả một nồi lẩu văn hóa.)
cultural

A museum displays cultural artifacts from around the world.

tính từ
  1. (thuộc) văn hoá
    • cultural exchange
      sự trao đổi văn hoá
    • cultural standard
      trình độ văn hoá
  2. (thuộc) trồng trọt