cumbrous
/'kʌmbəsəm/ Cách viết khác : (cumbrous) /'kʌmbrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cồng kềnh, nặng nề, khó di chuyển: Dùng để miêu tả một vật có kích thước lớn, hình dáng vụng về, gây khó khăn khi sử dụng hoặc di chuyển vì nó quá to và nặng.
- Rườm rà, phiền phức: Có thể dùng để miêu tả một hệ thống, quy trình hoặc cách làm việc phức tạp, không hiệu quả và gây trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The knight's armor was cumbrous and slowed him down. (Bộ giáp của hiệp sĩ rất cồng kềnh và làm anh ta chậm lại.)
- Moving the cumbrous antique furniture required three people. (Việc di chuyển món đồ nội thất cổ nặng nề này cần đến ba người.)
- The old legal procedures are cumbrous and inefficient. (Các thủ tục pháp lý cũ rất rườm rà và kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cumbrous machinery": máy móc cồng kềnh.
- The factory replaced its cumbrous machinery with modern, compact models. (Nhà máy đã thay thế những máy móc cồng kềnh bằng các mẫu máy hiện đại, gọn nhẹ.)
"cumbrous bureaucracy": bộ máy hành chính rườm rà, cồng kềnh.
- Entrepreneurs often complain about the cumbrous bureaucracy they have to deal with. (Các doanh nhân thường phàn nàn về bộ máy hành chính rườm rà mà họ phải đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumbersome (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) cồng kềnh, vướng víu, nặng nề.
- The package was cumbersome to carry. (Gói hàng rất cồng kềnh để mang theo.)
Từ đồng nghĩa
- Unwieldy: khó sử dụng hoặc di chuyển vì to và nặng.
- Bulky: cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ.
- Clumsy: vụng về, không gọn gàng.
- Ponderous: nặng nề, ì ạch (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Compact: gọn gàng, nhỏ gọn.
- Manageable: dễ quản lý, dễ xử lý.
- Streamlined: được tinh giản, hiệu quả.
- Lightweight: nhẹ nhàng.
Lưu ý sử dụng
- cumbrous là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa cumbersome trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, nghĩa và cách dùng của chúng là như nhau.
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính hình tượng để nhấn mạnh sự nặng nề, bất tiện.
tính từ
- ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng
- nặng nề