cumbersome
/'kʌmbəsəm/ Cách viết khác : (cumbrous) /'kʌmbrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cồng kềnh, kềnh càng: Chỉ một vật có kích thước lớn, hình dáng to lớn, gây khó khăn khi di chuyển, mang vác hoặc sử dụng.
- Nặng nề, rườm rà: Chỉ một quy trình, hệ thống hoặc cách diễn đạt phức tạp, thiếu hiệu quả và gây tốn thời gian hoặc công sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Moving the old, cumbersome sofa up the narrow stairs was a difficult task. (Việc di chuyển chiếc ghế sofa cũ, cồng kềnh lên cầu thang hẹp là một nhiệm vụ khó khăn.)
- The application process is so cumbersome that many people give up halfway. (Quy trình nộp đơn quá nặng nề đến nỗi nhiều người bỏ cuộc giữa chừng.)
- He avoided wearing cumbersome armor during the reenactment. (Anh ấy tránh mặc bộ áo giáp kềnh càng trong buổi tái hiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cumbersome bureaucracy": bộ máy hành chính rườm rà, cồng kềnh.
- The company struggled with the country's cumbersome bureaucracy. (Công ty vật lộn với bộ máy hành chính rườm rà của đất nước đó.)
"cumbersome procedure": thủ tục phiền phức, nặng nề.
- Replacing a lost passport involves a cumbersome procedure. (Việc thay hộ chiếu bị mất liên quan đến một thủ tục phiền phức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumbrous (tính từ): (cách viết/dạng cổ hơn, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "cumbersome" - cồng kềnh, nặng nề.
Từ đồng nghĩa
- Unwieldy: khó xử lý vì quá to, nặng hoặc cồng kềnh.
- Bulky: to lớn và chiếm nhiều chỗ.
- Clumsy: vụng về, thiếu tinh tế (về hình dáng hoặc cách thức).
- Inefficient: kém hiệu quả, gây lãng phí thời gian/công sức.
Từ trái nghĩa
- Compact: nhỏ gọn.
- Streamlined: được tinh giản, hiệu quả.
- Manageable: dễ quản lý, dễ xử lý.
- Elegant: thanh lịch, tinh tế (về phong cách hoặc thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cumbersome")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cumbersome")
tính từ
- ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng
- nặng nề