unwieldy

/ n'wi:ldi/
Học thuật
Thân thiện
unwieldy

The unwieldy package slipped from his grasp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cồng kềnh, khó cầm nắm hoặc di chuyển: Dùng để mô tả một vật kích thước, hình dáng hoặc trọng lượng khiến khó khăn để sử dụng, mang vác hoặc điều khiển một cách dễ dàng.
    • Phức tạp, kém hiệu quả: Dùng để mô tả một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức quá rắc rối, cứng nhắc thiếu tính linh hoạt, khiến khó vận hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Vật thể):

    • The antique wardrobe was too unwieldy to move up the narrow staircase. (Chiếc tủ quần áo cổ quá cồng kềnh để đưa lên cầu thang hẹp.)
    • He struggled with the unwieldy package. (Anh ấy vật lộn với gói hàng cồng kềnh.)
  • Tính từ (Hệ thống/Ý tưởng):

    • The company's unwieldy bureaucracy slows down all decision-making. (Bộ máy hành chính cồng kềnh của công ty làm chậm mọi quyết định.)
    • The proposal was rejected because of its unwieldy complexity. (Đề xuất bị từ chối sự phức tạp khó áp dụng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwieldy size": kích cỡ cồng kềnh.

    • The machine's unwieldy size made installation a challenge. (Kích cỡ cồng kềnh của máy móc khiến việc lắp đặt trở thành một thách thức.)
  • "unwieldy nature": bản chất khó điều khiển/rắc rối.

    • They discussed the unwieldy nature of the new tax code. (Họ thảo luận về bản chất rắc rối của bộ luật thuế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwieldiness (danh từ): Sự cồng kềnh, tính chất khó sử dụng.
    • The main drawback of the device is its unwieldiness. (Nhược điểm chính của thiết bị sự cồng kềnh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cumbersome: Cồng kềnh, vướng víu.
  • Clumsy: Vụng về, khó sử dụng.
  • Ungainly: Vụng về, thiếu duyên dáng (thường cho dáng vẻ).
  • Bulky: Cồng kềnh, to kềnh.
  • Unmanageable: Khó quản lý, khó điều khiển.
Từ trái nghĩa
  • Manageable: Dễ quản lý, dễ xử lý.
  • Handy: Tiện lợi, dễ sử dụng.
  • Compact: Gọn nhẹ, nhỏ gọn.
  • Nimble: Nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • To become unwieldy: Trở nên cồng kềnh/khó điều hành.
    • As the organization grew, its structure became unwieldy. (Khi tổ chức phát triển, cấu của trở nên cồng kềnh.)
unwieldy

The unwieldy package slipped from his grasp.

tính từ
  1. khó cầm, khó sử dụng (dụng cụ)