cumuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kiêm nhiệm, kiêm, đồng thời giữ nhiều (chức vụ, vai trò): Hành động giữ cùng lúc nhiều vị trí, chức vụ hoặc vai trò khác nhau.
- Tích lũy, gộp lại, có cùng lúc nhiều (thứ gì đó): Hành động tập hợp hoặc sở hữu nhiều thứ cùng một lúc, thường là các lợi ích, bằng cấp hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il cumule les postes de directeur et de trésorier. (Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ giám đốc và thủ quỹ.)
- Il est interdit de cumuler ce mandat avec une autre fonction publique. (Việc kiêm nhiệm chức vụ này với một chức vụ công quyền khác bị cấm.)
- Elle cumule les diplômes en droit et en économie. (Cô ấy có cùng lúc bằng cấp về luật và kinh tế.)
- Ce projet cumule les difficultés techniques et financières. (Dự án này tích lũy/gặp phải cùng lúc nhiều khó khăn về kỹ thuật và tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cumul des mandats": (danh từ giống đực) việc kiêm nhiệm chức vụ, thường dùng trong chính trị để chỉ việc một người đồng thời giữ nhiều vị trí dân cử (ví dụ: vừa là thị trưởng, vừa là nghị sĩ).
- La loi limite le cumul des mandats. (Luật pháp giới hạn việc kiêm nhiệm chức vụ.)
- "cumul des peines": (danh từ giống đực) sự cộng dồn hình phạt (trong pháp luật).
- Le tribunal a prononcé un cumul des peines. (Tòa án đã tuyên án cộng dồn các hình phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cumul (danh từ giống đực): sự kiêm nhiệm, sự tích lũy, sự cộng dồn.
- Le cumul d'activités est réglementé. (Việc kiêm nhiệm hoạt động được quy định chặt chẽ.)
- Cumulable (tính từ): có thể kiêm nhiệm được, có thể tích lũy được.
- Ces deux fonctions ne sont pas cumulables. (Hai chức năng này không thể kiêm nhiệm cùng lúc.)
- Cumulatif, -ive (tính từ): có tính chất tích lũy, cộng dồn.
- Un effet cumulatif. (Một hiệu ứng tích lũy.)
Từ đồng nghĩa
- Réunir: tập hợp, hội tụ (nhiều thứ lại với nhau).
- Combiner: kết hợp, phối hợp.
- Accumuler: tích lũy, tích tụ (thường về số lượng vật chất hoặc kinh nghiệm).
Từ trái nghĩa
- Dissocier: tách rời, tách biệt.
- Séparer: phân tách.
- Exercer à titre exclusif: đảm nhiệm một cách độc quyền (không kiêm nhiệm).
ngoại động từ
- kiêm nhiệm, kiêm
- Cumuler deux fonctionskiêm hai chức