accumuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tích lũy, tích tụ, chất chứa: Chỉ hành động thu thập, gom góp nhiều thứ lại với nhau qua thời gian, hoặc để cho một thứ gì đó (thường là trừu tượng như cảm xúc) tăng dần lên.
- Chồng chất, dồn lại: Chỉ việc làm cho nhiều thứ (công việc, vấn đề) xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a accumulé beaucoup d'expérience dans ce domaine. (Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- Ne laisse pas le linge sale s'accumuler. (Đừng để quần áo bẩn chất đống lại.)
- Elle accumule les retards ces derniers temps. (Gần đây cô ấy cứ dồn dập đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accumuler sur soi": tích tụ, thu về cho bản thân (thường là tiền bạc, của cải, quyền lực).
- Il a accumulé sur lui une grande fortune. (Ông ta đã tích lũy cho mình một khối tài sản lớn.)
- "s'accumuler" (động từ phản thân): tự tích tụ, chất đống lên.
- Les problèmes s'accumulent depuis son départ. (Các vấn đề cứ chất chồng lên kể từ khi anh ta ra đi.)
- La poussière s'accumule rapidement dans cette pièce. (Bụi tích tụ rất nhanh trong căn phòng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Accumulation (danh từ giống cái): sự tích lũy, đống chất đống.
- Une accumulation de preuves. (Một sự tích lũy bằng chứng.)
- Accumulateur (danh từ giống đực):
- Bình ắc-quy (dùng để tích trữ điện năng).
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người tích trữ, người tham lam.
- Cumuler (động từ): kiêm nhiệm, tích lũy (thường dùng cho chức vụ, lợi ích).
- Cumuler deux emplois. (Kiêm nhiệm hai công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Amasser: tích trữ, chất đống (thường với số lượng lớn).
- Entasser: chất đống, chồng chất (theo nghĩa đen).
- Collectionner: sưu tầm, thu thập (có chọn lọc, theo sở thích).
- Stocker: dự trữ, lưu kho.
Từ trái nghĩa
- Disperser: phân tán, rải ra.
- Dépenser: tiêu xài, chi tiêu.
- Diminuer: giảm bớt.
- Épuiser: làm cạn kiệt.
Thành ngữ liên quan
- Être en accumulation de retard: bị dồn nhiều việc chậm trễ, bị tích lũy nhiều việc tồn đọng.
- Le projet est en accumulation de retard. (Dự án đang bị dồn lại rất nhiều phần chậm tiến độ.)
ngoại động từ
- tích lũy, tích tụ
- Accumuler les richessestích lũy của cải
- Accumuler des preuvestích lũy chứng cứ
- La haine accumulée dans son coeurhận thù tích tụ trong lòng anh ta