curaillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh mục, linh mục trẻ: Một từ lóng, mang sắc thái thân mật nhưng thường có nghĩa xấu, dùng để chỉ một linh mục, đặc biệt là một linh mục trẻ tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les jeunes du village n'avaient pas beaucoup de respect pour le nouveau curaillon. (Những thanh niên trong làng không có nhiều sự tôn trọng đối với vị linh mục trẻ mới đến.)
- Il parlait du curaillon d'un ton moqueur. (Hắn nói về tên linh mục bằng một giọng điệu chế nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, với hàm ý chế giễu hoặc thiếu tôn trọng. Nó thường phản ánh thái độ hoài nghi hoặc chống đối của người nói đối với giáo sĩ.
- Ne l'appelle pas "mon père", pour eux, ce n'est qu'un curaillon. (Đừng gọi ông ta là "cha", với họ, ông ta chỉ là một tên linh mục mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Curé (danh từ giống đực): Cha xứ, linh mục chính thức phụ trách một giáo xứ. Đây là từ trung lập và trang trọng hơn.
- Abbé (danh từ giống đực): Linh mục, linh mục triều. Một từ trang trọng hơn.
- Prêtre (danh từ giống đực): Linh mục, từ thông dụng và trung lập nhất.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái)
- Bout d'homme d'église (cụm từ, nghĩa xấu): Một kẻ đạo đức giả, kẻ tự xưng là người của nhà thờ.
- Goupillon (danh từ giống đực, nghĩa xấu): Đồ dùng để rảy nước thánh; dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người quá mộ đạo một cách hình thức.
Lưu ý sử dụng
- Curaillon là một từ có tính chất khinh miệt. Người học cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm đến những người theo đạo. Nó thường xuất hiện trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng, thể hiện sự châm biếm.
danh từ giống đực
- (thân mật, nghĩa xấu) linh mục, linh mục trẻ