curfew

/'kə:fju:/
Học thuật
Thân thiện
curfew

The town's curfew begins at ten o'clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh giới nghiêm: Một quy định chính thức hoặc lệnh cấm người dân ra đường hoặc thực hiện một số hoạt động công cộng trong một khoảng thời gian cụ thể, thường vào ban đêm.
    • Giờ giới nghiêm: Thời điểm cụ thể lệnh giới nghiêm bắt đầu hiệu lực.
    • (Lịch sử) Hiệu lệnh tắt lửa, chuông báo giờ tắt lửa: Trong lịch sử, đây hiệu lệnh (thường tiếng chuông) báo hiệu giờ tắt đèn, lửa vào buổi tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government imposed a strict curfew from 10 p.m. to 5 a.m. (Chính phủ đã áp đặt lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt từ 10 giờ tối đến 5 giờ sáng.)
    • Teenagers must be home before the 9 p.m. curfew. (Các thanh thiếu niên phải về nhà trước giờ giới nghiêm lúc 9 giờ tối.)
    • In medieval towns, the curfew bell signaled the end of the day. (Ở các thị trấn thời trung cổ, chuông báo giờ tắt lửa báo hiệu kết thúc một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose/lift a curfew": ban hành/dỡ bỏ lệnh giới nghiêm.

    • The authorities decided to lift the curfew after the situation stabilized. (Nhà chức trách quyết định dỡ bỏ lệnh giới nghiêm sau khi tình hình ổn định.)
  • "to be under curfew": đang trong thời gian bị giới nghiêm.

    • The entire city was under curfew for a week. (Cả thành phố đã bị giới nghiêm trong một tuần.)
  • "to break/violate a curfew": vi phạm lệnh giới nghiêm.

    • Anyone found breaking the curfew will be fined. (Bất kỳ ai bị phát hiện vi phạm lệnh giới nghiêm sẽ bị phạt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Curfewed (adj): (khu vực) đang bị áp đặt lệnh giới nghiêm.
    • The curfewed area was heavily patrolled. (Khu vực bị giới nghiêm được tuần tra rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban: lệnh cấm (mang tính chính thức).
  • Restriction: sự hạn chế, quy định hạn chế.
  • Prohibition: sự cấm đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curfew" một cách đặc thù.)

curfew

The town's curfew begins at ten o'clock.

danh từ
  1. lệnh giới nghiêm; sự giới nghiêm
  2. (sử học) hiệu lệnh tắt lửa, chuông báo giờ tắt lửa; giờ tắt lửa
  3. (sử học) hồi trống thu không

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "curfew"