crew

/kru:/
danh từ
  1. toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái nhân viên trên máy bay
  2. ban nhóm, đội (công tác...)
  3. bọn, tụi, đám, bè lũ
thời quá khứ của crow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "crew"

crew
The crew rows the racing shell in perfect unison.