curvey

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những đường cong: Mô tả một đối tượng, thường hình dáng cơ thể hoặc một vật thể, nhiều đường cong mềm mại, uyển chuyển hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road through the mountains is very curvey. (Con đường xuyên qua núi rất nhiều khúc cua.)
    • She has a curvey figure that looks great in that dress. ( ấy một thân hình cong mềm mại trông rất tuyệt trong chiếc váy đó.)
    • The designer is known for his curvey furniture. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những món đồ nội thất đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curvey lines": những đường nét cong.

    • The artist preferred to use curvey lines in her paintings. (Nữ họa sĩ thích sử dụng những đường nét cong trong các bức tranh của mình.)
  • "A curvey path": một con đường quanh co.

    • We followed the curvey path through the forest. (Chúng tôi đi theo con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curvy (adj): (cách viết thay thế phổ biến hơn) đường cong, uốn lượn. Nghĩa giống hệt "curvey".

    • The curvy coastline is beautiful. (Đường bờ biển uốn lượn thật đẹp.)
  • Curvaceous (adj): (thường dùng cho phụ nữ) đường cong gợi cảm, đầy đặn.

    • The actress was famous for her curvaceous body. (Nữ diễn viên nổi tiếng với thân hình đầy đặn, gợi cảm.)
  • Curve (n): đường cong.

    • Draw a smooth curve on the paper. (Hãy vẽ một đường cong mượt mà trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinuous: quanh co, uốn khúc (thường dùng cho đường đi, dòng sông).
  • Winding: ngoằn ngoèo, quanh co.
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Angular: góc cạnh.
Adjective
  1. những đường cong

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự