curvey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những đường cong: Mô tả một đối tượng, thường là hình dáng cơ thể hoặc một vật thể, có nhiều đường cong mềm mại, uyển chuyển và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The road through the mountains is very curvey. (Con đường xuyên qua núi có rất nhiều khúc cua.)
- She has a curvey figure that looks great in that dress. (Cô ấy có một thân hình cong mềm mại trông rất tuyệt trong chiếc váy đó.)
- The designer is known for his curvey furniture. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những món đồ nội thất có đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curvey lines": những đường nét cong.
- The artist preferred to use curvey lines in her paintings. (Nữ họa sĩ thích sử dụng những đường nét cong trong các bức tranh của mình.)
"A curvey path": một con đường quanh co.
- We followed the curvey path through the forest. (Chúng tôi đi theo con đường quanh co xuyên qua khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Curvy (adj): (cách viết thay thế phổ biến hơn) có đường cong, uốn lượn. Nghĩa giống hệt "curvey".
- The curvy coastline is beautiful. (Đường bờ biển uốn lượn thật đẹp.)
Curvaceous (adj): (thường dùng cho phụ nữ) có đường cong gợi cảm, đầy đặn.
- The actress was famous for her curvaceous body. (Nữ diễn viên nổi tiếng với thân hình đầy đặn, gợi cảm.)
Curve (n): đường cong.
- Draw a smooth curve on the paper. (Hãy vẽ một đường cong mượt mà trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Sinuous: quanh co, uốn khúc (thường dùng cho đường đi, dòng sông).
- Winding: ngoằn ngoèo, quanh co.
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Angular: có góc cạnh.
Adjective
- có những đường cong