curly-coated

Học thuật
Thân thiện
curly-coated

A curly-coated water spaniel shakes water from its fur after a swim.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông xoăn, được phủ bởi lớp lông xoăn: Mô tả một con vật (thường chó, cừu) bộ lông xoăn tự nhiên, tạo thành những lọn xoăn.
    • tóc xoăn: Mô tả một người mái tóc xoăn tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The curly-coated retriever is a breed known for its distinctive, tight curls. (Giống chó retriever lông xoăn được biết đến với những lọn xoăn chặt, đặc trưng.)
    • She admired the curly-coated lamb in the petting zoo. ( ấy thích thú với chú cừu non bộ lông xoăn trong khu vực vuốt ve thú.)
    • The old portrait showed a man with a curly-coated beard. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông bộ râu xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curly-coated" as a breed descriptor: Thường được dùng như một phần của tên giống chó chính thức để chỉ đặc điểm nổi bật nhất của chúng.
    • The Curly-Coated Retriever is one of the oldest retrieving breeds. (Giống chó Curly-Coated Retriever một trong những giống chó săn mang về lâu đời nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Curly-haired (adj): tóc xoăn. (Từ này thường dùng cho người hơn).
    • The curly-haired girl stood out in the crowd. ( gái tóc xoăn nổi bật trong đám đông.)
  • Woolly (adj): lông , lông cừu. (Nhấn mạnh vào chất liệu lông dày có thể rối hơn hình dạng xoăn cụ thể).
  • Frizzy (adj): tóc xoăn cứng rối. (Thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với "curly").
Từ đồng nghĩa
  • Curly-furred: lông xoăn.
  • Ringleted: những lọn tóc/xoăn tròn (thường dùng cho tóc người).
Từ trái nghĩa
  • Smooth-coated: lông mượt, phẳng.
  • Straight-haired: tóc thẳng.
curly-coated

A curly-coated water spaniel shakes water from its fur after a swim.

Adjective
  1. phủ đầy lông, tóc xoăn

Từ tương tự

Từ chứa "curly-coated"