draped

Học thuật
Thân thiện
draped

The velvet-draped windows blocked the bright afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được che phủ, được phủ lên: Mô tả một vật được bao phủ một cách lỏng lẻo, mềm mại, thường bằng vải, rèm, hoặc vật liệu tương tự, tạo thành các nếp gấp tự nhiên.
    • Được khoác, được quấn: Mô tả người hoặc vật được che phủ bởi quần áo, áo choàng, hoặc lớp phủ giống như vải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The windows were draped with heavy velvet curtains. (Các cửa sổ được phủ bằng rèm nhung dày.)
    • The furniture stood draped in white sheets while the owners were away. (Đồ đạc đứng che phủ dưới những tấm vải trắng khi chủ nhà đi vắng.)
    • She sat on the sofa, draped in a warm blanket. ( ấy ngồi trên ghế sofa, được quấn trong một chiếc chăn ấm.)
    • The statue was draped with a flag for the ceremony. (Bức tượng được phủ bằng một lá cờ cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "draped in silence/mystery": được bao phủ bởi sự im lặng/bí ẩn (nghĩa ẩn dụ).
    • The old mansion was draped in mystery. (Tòa biệt thự chìm đắm trong bí ẩn.)
  • "draped over": được phủ lỏng lẻo lên trên một vật đó.
    • A shawl was draped over the back of the chair. (Một chiếc khăn choàng được phủ lên lưng ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Drape (động từ): phủ vải, treo vải một cách mềm mại tạo nếp; khoác áo.
    • She draped the scarf around her shoulders. ( ấy khoác chiếc khăn quanh vai.)
  • Drapery (danh từ): vải vóc, rèm cửa được treo trang trí; nghề buôn bán vải vóc.
  • Drapes (danh từ số nhiều): rèm cửa dài nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Covered: được che phủ.
  • Cloaked: được khoác áo choàng, được che giấu.
  • Swathed: được quấn chặt, bọc kín.
  • Shrouded: được phủ kín, bao bọc (thường với nghĩa tang tóc hoặc bí ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "draped" tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ của động từ "drape", không phrasal verb riêng biệt. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "drape"). - Drape over: phủ lên trên. - Drape around: quấn quanh. - Drape across: phủ ngang qua.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "draped").

draped

The velvet-draped windows blocked the bright afternoon sun.

Adjective
  1. được che phủ bởi rèm, màn (được xếp nếp)
  2. được che chở, bao bọc, che phủ bởi quần áo, áo khoác, hay áo choàng; như là được che phủ bởi quần áo, áo khoác, áo choàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "draped"