draped

Adjective
  1. được che phủ bởi rèm, màn (được xếp nếp)
  2. được che chở, bao bọc, che phủ bởi quần áo, áo khoác, hay áo choàng; như là được che phủ bởi quần áo, áo khoác, áo choàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "draped"

draped
The velvet-draped windows blocked the bright afternoon sun.