curving

curving

The road is curving gently through the hills.

Định nghĩa

curving (Tính từ) - đường cong, uốn cong: Chỉ một vật thể hoặc hình dạng một đường cong mềm mại, không thẳng, hoặc một khúc quanh tròn trịa. dụ: The curved tusks of a walrus. (Những chiếc ngà cong của hải .) - Tạo thành hình vòng cung: Mô tả một bề mặt hoặc đường nét được uốn lượn một cách nhẹ nhàng, thường tạo cảm giác mềm mại hoặc uyển chuyển. dụ: His curved lips suggested a smile but his eyes were hard. (Đôi môi cong của anh ấy gợi ý một nụ cười nhưng đôi mắt thì cứng rắn.)

dụ sử dụng
  • (Con đường uốn cong dẫn chúng tôi qua những ngọn núi.)
  • ( ấy ngưỡng mộ những đường nét uốn cong của bức tượng.)
  • (Lối đi uốn cong trong khu vườn được bao quanh bởi hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Curving motion: Chuyển động theo đường cong, thường dùng trong thể thao (bóng đá, golf) hoặc vật . (Quả bóng một quỹ đạo cong hoàn hảo.)
  • Curving shape: Hình dạng cong, thường dùng trong kiến trúc hoặc nghệ thuật. (Những vòm cong của cây cầu thật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Curve (Danh từ/Động từ): Đường cong; uốn cong. (Con đường một khúc cua gấp phía trước.)
  • Curved (Tính từ): Đã được uốn cong, hình dạng cong (dạng quá khứ phân từ của "curve"). (Một đường cong duyên dáng hơn một đường thẳng.)
  • Curvaceous (Tính từ): nhiều đường cong, thường dùng để miêu tả cơ thể phụ nữ hoặc thiết kế. ( ấy một thân hình đầy đường cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent: Cong, bị uốn cong (thường mang nghĩa bị tác động từ bên ngoài). (Sợi dây bị cong khó có thể kéo thẳng.)
  • Twisted: Xoắn, vặn (mang nghĩa mạnh hơn, có thể không đều). (Những cành cây xoắn lại tạo thành một vòm tự nhiên.)
  • Sinuous: Uốn lượn, quanh co (thường dùng để miêu tả đường đi hoặc chuyển động). (Con sông uốn lượn chảy qua thung lũng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curve around: Uốn cong quanh một vật đó. (Con đường uốn cong quanh hồ.)
  • Curve in: Cong vào phía trong. (Con đường cong vào trong một cách đột ngột sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a curveball: Gây bất ngờ, đưa ra một tình huống khó khăn (thành ngữ từ bóng chày). (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây bất ngờ cho chúng tôi.)

Từ gần giống

Từ chứa "curving"