cushioned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được làm mềm đi, được giảm chấn: Mô tả một vật hoặc bề mặt đã được làm cho êm ái, dễ chịu hơn hoặc giảm tác động bằng cách thêm đệm, vật liệu lót mềm, hoặc có cấu trúc hấp thụ lực. - Có đệm lót: Chỉ trạng thái của một vật đã được trang bị thêm lớp đệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chair has a cushioned seat for extra comfort. (Chiếc ghế có chỗ ngồi được đệm lót để tăng thêm sự thoải mái.)
- She walked silently on the cushioned carpet. (Cô ấy bước đi im lặng trên tấm thảm có lớp đệm mềm.)
- The headphones feature cushioned ear pads. (Tai nghe có đệm tai được làm mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả việc một tác động tiêu cực nào đó được làm cho bớt khắc nghiệt, giảm nhẹ.
- The bad news was cushioned by his kind words. (Tin xấu đã được làm dịu đi bởi những lời lẽ tử tế của anh ấy.)
Biến thể và từ liên quan
- Cushion (n): Cái đệm, vật đỡ.
- She placed a cushion on the hard wooden bench. (Cô ấy đặt một cái đệm lên chiếc ghế gỗ cứng.)
- Cushion (v): Làm đệm, giảm chấn, làm giảm tác động.
- The helmet is designed to cushion the blow. (Mũ bảo hiểm được thiết kế để giảm chấn cú đánh.)
- Cushiony (adj, informal): Có cảm giác mềm mại như đệm.
- I love the cushiony feel of this sofa. (Tôi thích cảm giác mềm mại như đệm của chiếc sofa này.)
Từ đồng nghĩa
- Padded: Có đệm lót, được độn.
- Upholstered: Được bọc đệm (thường dùng cho đồ nội thất như ghế, sofa).
- Softened: Được làm mềm đi.
Từ trái nghĩa
- Hard: Cứng.
- Unpadded: Không có đệm lót.
- Uncushioned: Không được đệm lót.
Adjective
- được làm mềm đi bằng cách cho thêm đệm, lót vào