cushiony
/'kuʃeni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm mại, êm ái như đệm: Miêu tả một vật có bề mặt mềm, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái khi chạm vào hoặc ngồi lên, giống như có đệm lót bên trong.
- Có đệm, được lót đệm: Chỉ trạng thái một vật được trang bị thêm lớp đệm để tăng độ êm.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế bành êm ái thật hoàn hảo cho việc đọc sách.)
- (Cô ấy đi chân trần trên lớp rêu mềm mại.)
- (Chiếc sofa có cảm giác rất êm như có đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cushiony comfort": sự thoải mái êm ái.
- The mattress offered cushiony comfort after a long day. (Tấm nệm mang lại sự thoải mái êm ái sau một ngày dài.)
- "cushiony support": sự nâng đỡ mềm mại.
- The shoes provide cushiony support for the feet. (Đôi giày cung cấp sự nâng đỡ mềm mại cho đôi chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cushion (n): cái đệm, vật đệm.
- She placed a cushion on the hard chair. (Cô ấy đặt một cái đệm lên chiếc ghế cứng.)
- Cushioned (adj): được lót đệm, có đệm.
- The cushioned seat made the long journey more bearable. (Chỗ ngồi có đệm làm cho chuyến đi dài dễ chịu hơn.)
- Padded (adj): có độn, có lót (thường để tạo độ êm hoặc bảo vệ).
- Plush (adj): sang trọng, mềm và dày (thường dùng cho vải dệt).
Từ đồng nghĩa
- Soft: mềm.
- Pillowy: mềm như gối.
- Springy: có độ đàn hồi, nảy.
Từ trái nghĩa
- Hard: cứng.
- Firm: chắc, rắn.
- Uncomfortable: không thoải mái.
tính từ
- giống như nệm, mềm, êm
- có nệm
- dùng làm nệm