custodial

Adjective
  1. trông nom, giám sát để bảo hộ, che chở; canh chừng, theo dõi, bảo vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "custodial"

custodial
The teacher provides custodial care for the young children during recess.