custodial

Học thuật
Thân thiện
custodial

The teacher provides custodial care for the young children during recess.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự trông nom, giám sát để bảo hộ: "Custodial" mô tả việc liên quan đến trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ hoặc giám sát ai đó hoặc thứ đó, thường mục đích bảo vệ.
    • Thuộc về sự canh giữ, giam giữ: Trong bối cảnh pháp , "custodial" có thể liên quan đến việc bị giam giữ hoặc bị tước quyền tự do.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher has a custodial duty towards the students during school hours. (Giáo viên nhiệm vụ trông nom học sinh trong giờ học.)
    • He was given a custodial sentence for his crime. (Anh ta bị tuyên án phạt tù cho tội ác của mình.)
    • The museum's custodial staff is responsible for preserving the artifacts. (Nhân viên bảo quản của bảo tàng trách nhiệm bảo tồn các hiện vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Custodial role": Vai trò trông nom, giám hộ.

    • In his custodial role as a parent, he must ensure the child's safety. (Trong vai trò giám hộ một phụ huynh, anh ấy phải đảm bảo sự an toàn của đứa trẻ.)
  • "Custodial interrogation": Cuộc thẩm vấn khi bị giam giữ (thường sự hiện diện của cảnh sát sau khi đã được thông báo về quyền lợi).

    • The suspect's statements during custodial interrogation were used as evidence. (Những lời khai của nghi phạm trong cuộc thẩm vấn khi bị giam giữ đã được dùng làm bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Custodian (danh từ): Người giám hộ, người trông nom, người bảo quản.

    • The building's custodian takes care of maintenance. (Người bảo quản tòa nhà chăm lo việc bảo trì.)
  • Custody (danh từ): Quyền giám hộ, sự giam giữ.

    • The mother was granted custody of the children. (Người mẹ được trao quyền giám hộ những đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian (adj, n): (thuộc về) người giám hộ, bảo vệ.
  • Protective: ( tính) bảo vệ, che chở.
  • Supervisory: (thuộc về) giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "custodial" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "custody".)

Thành ngữ liên quan
  • To be in custody: Đang bị giam giữ.

    • The suspect is now in police custody. (Nghi phạm hiện đang bị cảnh sát giam giữ.)
  • To take into custody: Bắt giữ.

    • The officer took the individual into custody for questioning. (Viên chức đã bắt giữ cá nhân đó để thẩm vấn.)
custodial

The teacher provides custodial care for the young children during recess.

Adjective
  1. trông nom, giám sát để bảo hộ, che chở; canh chừng, theo dõi, bảo vệ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "custodial"