tutelary
/'tju:tilə/ Cách viết khác : (tutelary) /'tju:tiləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự giám hộ, bảo hộ: "Tutelary" mô tả vai trò, tính chất hoặc thực thể có chức năng giám sát, bảo vệ hoặc hướng dẫn một người hoặc một nhóm người.
- Có tính chất bảo vệ, che chở: "Tutelary" còn dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc giám sát có tính chất bảo hộ, như một người bảo trợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The state has a tutelary role towards its minor citizens. (Nhà nước có vai trò giám hộ đối với các công dân vị thành niên.)
- Many ancient cultures believed in tutelary spirits that guarded their homes. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào các vị thần hộ mệnh bảo vệ ngôi nhà của họ.)
- She acted in a tutelary capacity for her younger siblings after their parents passed away. (Cô ấy đã hành động với tư cách người giám hộ cho các em của mình sau khi cha mẹ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tutelary deity/spirit/genius": Vị thần hộ mệnh, thần bảo hộ.
- The Romans often had a tutelary deity for their city. (Người La Mã thường có một vị thần hộ mệnh cho thành phố của họ.)
- "Tutelary authority/power": Quyền lực/quyền hạn giám hộ.
- The court granted him tutelary authority over the estate. (Tòa án đã trao cho ông ta quyền giám hộ đối với tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Tutelar (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về sự giám hộ, bảo hộ.
- "Tutelar" is a less common variant of "tutelary". ("Tutelar" là một biến thể ít phổ biến hơn của "tutelary".)
- Tutelage (n): Sự giám hộ, sự dạy dỗ, sự bảo trợ.
- The young prince was under the tutelage of a wise scholar. (Vị hoàng tử trẻ đang được sự dạy dỗ của một học giả thông thái.)
Từ đồng nghĩa
- Protective: (adj) có tính bảo vệ.
- Guardian: (adj) thuộc về người giám hộ, bảo vệ.
- Custodial: (adj) thuộc về sự giám hộ, trông nom.
Thành ngữ liên quan
- Guardian angel: Thiên thần hộ mệnh (một khái niệm tương tự "tutelary spirit").
- He believed his late grandmother was his guardian angel. (Anh ấy tin rằng người bà đã khuất của mình là thiên thần hộ mệnh.)
tính từ
- (thuộc) sự giám hộ
- làm việc giám hộ
- tutelar geniusthần hộ mệnh