tutelar

/'tju:tilə/ Cách viết khác : (tutelary) /'tju:tiləri/
Học thuật
Thân thiện
tutelar

The tutelar spirit watches over the sleeping village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự giám hộ, bảo hộ: "Tutelar" mô tả tính chất liên quan đến việc bảo vệ, giám sát hoặc chăm sóc như một người giám hộ.
    • chức năng bảo vệ hoặc giám sát: Dùng để chỉ một thực thể (thường thần linh, tinh thần hoặc nguyên tắc) đóng vai trò bảo vệ hoặc hướng dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The state has a tutelar responsibility towards its minor citizens. (Nhà nước trách nhiệm giám hộ đối với các công dân vị thành niên.)
    • Many ancient cultures believed in tutelar spirits that guarded their homes. (Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào các vị thần hộ mệnh bảo vệ ngôi nhà của họ.)
    • The tutelar function of the committee is to oversee the fair use of funds. (Chức năng giám sát của ủy ban theo dõi việc sử dụng quỹ một cách công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tutelar authority": thẩm quyền giám hộ.

    • The court appointed him with tutelar authority over the child's estate. (Tòa án đã bổ nhiệm ông ấy thẩm quyền giám hộ đối với tài sản của đứa trẻ.)
  • "Tutelar deity": vị thần bảo hộ.

    • Athena was considered the tutelar deity of the city of Athens. (Athena được coi vị thần bảo hộ của thành phố Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Tutelary (tính từ): (cách viết khác, đồng nghĩa) có nghĩa giống hệt "tutelar".

    • They made offerings to their tutelary gods. (Họ dâng lễ vật lên các vị thần bảo hộ của mình.)
  • Tutelage (danh từ): sự giám hộ, sự bảo trợ; sự hướng dẫn, dạy dỗ.

    • The young artist developed her skills under the tutelage of a master. (Nữ họa sĩ trẻ phát triển kỹ năng dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective: tính bảo vệ.
  • Guardian: (thuộc về) người giám hộ, bảo vệ.
  • Supervisory: (thuộc về) sự giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "tutelar".

Thành ngữ liên quan
  • Tutelar genius: (thành ngữ cổ, từ tiếng Latin ) thần hộ mệnh, linh hồn bảo vệ.
    • The Romans believed each person had a tutelar genius watching over them. (Người La tin rằng mỗi người đều một vị thần hộ mệnh bảo vệ mình.)
tutelar

The tutelar spirit watches over the sleeping village.

tính từ
  1. (thuộc) sự giám hộ
  2. làm việc giám hộ
    • tutelar genius
      thần hộ mệnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "tutelar"