cut back

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Cắt giảm, hạn chế (số lượng, chi phí, ngân sách): "cut back" có nghĩa giảm bớt một thứ đó, thường tiền bạc, nguồn lực hoặc hoạt động, để tiết kiệm hoặc đáp ứng nhu cầu mới.
    • Tỉa bớt (cây cối): Trong làm vườn, "cut back" chỉ việc cắt tỉa các cành, để cây phát triển khỏe mạnh hơn.
    • Quay lại (trong phim ảnh, câu chuyện): Trong điện ảnh hoặc văn học, "cut back" có nghĩa chuyển cảnh về một sự kiện trước đó trong thời gian.
dụ sử dụng
  • Cắt giảm, hạn chế:

    • The company had to cut back on staff because of the economic crisis. (Công ty phải cắt giảm nhân viên khủng hoảng kinh tế.)
    • She decided to cut back her daily fat intake to improve her health. ( ấy quyết định giảm lượng chất béo hàng ngày để cải thiện sức khỏe.)
    • The employer wants to cut back health benefits for new employees. (Người sử dụng lao động muốn cắt giảm phúc lợi y tế cho nhân viên mới.)
  • Tỉa bớt (cây cối):

    • You need to cut back the rose bushes in autumn to encourage new growth. (Bạn cần tỉa bớt bụi hoa hồng vào mùa thu để khuyến khích sự phát triển mới.)
    • The gardener cut back the overgrown branches to let more sunlight in. (Người làm vườn đã tỉa bớt những cành mọc um tùm để đón nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • Quay lại (trong phim ảnh):

    • The film cut back to an earlier event in the story to explain the mystery. (Bộ phim đã quay lại một sự kiện trước đó trong câu chuyện để giải thích bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut back on something": cắt giảm một thứ đó cụ thể.

    • We need to cut back on our electricity usage to lower the bill. (Chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng điện để giảm hóa đơn.)
  • "to cut back spending": cắt giảm chi tiêu.

    • The government announced plans to cut back military spending. (Chính phủ đã công bố kế hoạch cắt giảm chi tiêu quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutback (danh từ): sự cắt giảm, sự giảm bớt.

    • The company announced a cutback in production due to low demand. (Công ty đã thông báo cắt giảm sản xuất do nhu cầu thấp.)
  • Cut down (động từ): cắt giảm (thường dùng thay thế cho "cut back" trong nhiều ngữ cảnh).

    • He cut down on smoking to improve his health. (Anh ấy đã cắt giảm hút thuốc để cải thiện sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm bớt.

    • The company reduced its workforce by 10%. (Công ty đã giảm 10% lực lượng lao động.)
  • Curtail: hạn chế, cắt xén.

    • The school curtails extracurricular activities due to budget cuts. (Trường học hạn chế các hoạt động ngoại khóa do cắt giảm ngân sách.)
  • Trim: cắt tỉa, giảm bớt.

    • We need to trim our expenses this month. (Chúng ta cần cắt giảm chi phí trong tháng này.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut back to the bone: cắt giảm đến mức tối thiểu, không thể cắt thêm được nữa.
    • After the recession, the company had to cut back to the bone to survive. (Sau cuộc suy thoái, công ty phải cắt giảm đến mức tối thiểu để tồn tại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cut back"

cut back
The gardener must cut back the overgrown rose bushes.