insert
/'insə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật được lồng vào, gài vào: Một vật thể được đặt vào bên trong một vật khác.
- Tờ in rời, tờ ảnh rời: Một trang hoặc hình ảnh riêng biệt được thêm vào một ấn phẩm (sách, báo).
- Cảnh xen (điện ảnh): Một cảnh quay ngắn được chèn vào để làm rõ thông tin hoặc ngắt mạch phim chính.
Ngoại động từ:
- Lồng vào, gài vào, đặt vào: Hành động đưa một vật vào bên trong hoặc giữa các vật khác.
- Chèn (chữ, từ, dữ liệu): Hành động thêm văn bản hoặc thông tin vào một tài liệu, bài viết.
- Đăng (bài) vào: Hành động đưa một bài viết vào một ấn phẩm (báo, tạp chí).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The magazine had a beautiful fashion insert. (Tạp chí có một tờ ảnh thời trang rời rất đẹp.)
- The film uses inserts of newspaper headlines to show the passage of time. (Bộ phim sử dụng các cảnh xen báo chí để thể hiện sự trôi qua của thời gian.)
Ngoại động từ:
- Please insert the key into the lock. (Hãy đặt chìa khóa vào ổ khóa.)
- You can insert a new paragraph here. (Bạn có thể chèn một đoạn văn mới vào đây.)
- The editor decided to insert her article in tomorrow's edition. (Biên tập viên quyết định đăng bài viết của cô ấy vào số báo ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To insert oneself into": Tự đặt mình vào (một tình huống, cuộc tranh luận), thường không được mời.
- He always tries to insert himself into our private conversations. (Anh ta luôn cố gắng xen vào những cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Insertion (danh từ): Hành động chèn; vật được chèn vào.
- The insertion of the catheter must be done carefully. (Việc đặt ống thông phải được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Inlay (vật khảm), enclosure (vật kèm theo), supplement (phụ lục).
- Động từ: Introduce (đưa vào), put in (đặt vào), place into (đặt vào trong), embed (gắn, cài vào), interject (chen ngang lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Insert in/into: Chèn vào trong.
- Insert the memory card into the slot. (Hãy cắm thẻ nhớ vào khe.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "insert" như một thành phần cố định.)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vật lồng vào, vật gài vào
- tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo...)
- (điện ảnh) cảnh xem
ngoại động từ
- lồng vào, gài vào
- (+ in, into) cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); đăng (bài...) vào (báo...)