cutin

/'kju:tin/
Học thuật
Thân thiện
cutin

A leaf's shiny surface is coated with a protective layer of cutin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học, Hóa học):
    • Cutin: Một chất sáp trong suốt, tính trùng hợp cao, tạo thành thành phần chính của lớp cutin (lớp biểu bì) ở thực vật. bao gồm chủ yếu các este của axit béo chức năng bảo vệ, giảm mất nước cho cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cutin on the leaf surface helps prevent water loss. (Lớp cutin trên bề mặt giúp ngăn ngừa mất nước.)
    • Scientists study the composition of plant cutin to understand drought resistance. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần cutin của thực vật để hiểu về khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cutin layer": Lớp cutin. Đây thuật ngữ chuyên ngành chỉ lớp bảo vệ bên ngoài cùng của biểu bì thực vật, nơi cutin thành phần chính.
    • The thickness of the cutin layer varies among different plant species. (Độ dày của lớp cutin khác nhau giữa các loài thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuticle (n): Lớp biểu bì. Đây thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ lớp vỏ ngoài bảo vệ của thực vật hoặc động vật không xương sống, trong đó cutin một thành phần cấu tạo quan trọngthực vật.
  • Suberin (n): Chất suberin. Một polymer lipid tương tự như cutin, nhưng được tìm thấy trong thành tế bào của bần ( dụ: vỏ cây).
Từ đồng nghĩa
  • Waxy polymer: Polymer sáp (cách mô tả tính chất).
  • Lipid polyester: Polyester lipid (cách mô tả cấu trúc hóa học).
Lưu ý
  • "Cutin" một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học, sinh học hóa sinh. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với động từ "cut in" (cắt ngang, xen vào).
cutin

A leaf's shiny surface is coated with a protective layer of cutin.

danh từ
  1. cutin

Từ gần giống