gutless

/'gʌtlis/
Học thuật
Thân thiện
gutless

He showed his gutless nature by refusing to stand up to the bully.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nghị lực, không gan, nhu nhược: Dùng để miêu tả một người thiếu can đảm, dũng khí hoặc sự kiên quyết để hành động hoặc đối mặt với tình huống khó khăn.
    • Không khí khách: Chỉ tính cách yếu đuối, không bản lĩnh, dễ dàng chùn bước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gutless manager refused to confront the bully in the office. (Người quản lý nhu nhược đã từ chối đối đầu với kẻ bắt nạt trong văn phòng.)
    • It was a gutless decision to avoid the debate entirely. (Đó một quyết định không gan khi hoàn toàn tránh cuộc tranh luận.)
    • He was called gutless for not standing up for his beliefs. (Anh ta bị gọi là kẻ không khí khách đã không đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gutless performance": Màn trình diễn hoặc cách hành xử thể hiện sự thiếu quyết tâm dũng khí.
    • The team's gutless performance in the second half cost them the championship. (Màn trình diễn không gan của đội trong hiệp hai đã khiến họ mất chứcđịch.)
  • "Gutless wonder": (Thành ngữ mỉa mai) Dùng để chỉ một người được biết đến sự hèn nhát của họ.
    • Don't expect any help from that gutless wonder. (Đừng mong đợi bất kỳ sự giúp đỡ nào từ cái tên hèn nhát đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutlessness (danh từ): Sự nhu nhược, sự thiếu can đảm.
    • His gutlessness in the face of injustice was disappointing. (Sự thiếu can đảm của anh ta trước bất công thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: Hèn nhát.
  • Spineless: Không xương sống, nhu nhược.
  • Craven: Hèn hạ, nhút nhát.
  • Timid: Rụt rè, nhút nhát.
Từ trái nghĩa
  • Courageous: Dũng cảm.
  • Brave: Gan dạ.
  • Gutsy: gan, dũng cảm (từ lóng).
  • Resolute: Kiên quyết.
Thành ngữ liên quan
  • "To have no guts": (Thành ngữ, nghĩa tương tự) Không gan, hèn nhát.
    • He has no guts to tell her the truth. (Hắn ta không gan để nói sự thật với ấy.)
  • "To be yellow-bellied": (Thành ngữ, nghĩa tương tự) Nhát gan, hèn nhát.
    • The yellow-bellied soldier deserted his post. (Người lính nhát gan đã đào ngũ khỏi vị trí của mình.)
gutless

He showed his gutless nature by refusing to stand up to the bully.

tính từ
  1. không nghị lực, không gan, nhu nhược, không khí khách

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống