gutless

/'gʌtlis/
tính từ
  1. không nghị lực, không gan, nhu nhược, không khí khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gutless
He showed his gutless nature by refusing to stand up to the bully.