cuttable

Học thuật
Thân thiện
cuttable

The chef finds the fresh bread very cuttable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cắt được: Dùng để mô tả một vật liệu, chất liệu hoặc thứ đó có thể dễ dàng bị cắt bằng dao, kéo hoặc dụng cụ sắc bén.
    • Có thể nhai được: Dùng để mô tả thức ăn kết cấu mềm, dễ nhai cắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This fabric is very cuttable and perfect for sewing beginners. (Loại vải này rất dễ cắt hoàn hảo cho người mới học may.)
    • The steak was tender and cuttable with just a fork. (Miếng bít tết mềm dễ cắt chỉ bằng một cái nĩa.)
    • Make sure the dough is firm enough to be cuttable into shapes. (Hãy đảm bảo bột đủ cứng để có thể cắt thành các hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily cuttable": Cực kỳ dễ cắt. Cụm này nhấn mạnh đặc tính dễ cắt.
    • For safety, the packaging must be easily cuttable with scissors. ( lý do an toàn, bao bì phải dễ cắt bằng kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut (v): Cắt.
  • Edible (adj): Có thể ăn được. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả an toàn để ăn, không chỉ dễ nhai).
Từ đồng nghĩa
  • Sliceable: Có thể cắt lát được.
  • Chewable: Có thể nhai được.
  • Tender: Mềm (thường dùng cho thịt).
cuttable

The chef finds the fresh bread very cuttable.

Adjective
  1. có thể dễ dàng cắt, hoặc nhai

Từ tương tự

Từ gần giống