gettable

/'getəbl/
tính từ
  1. có thể mua được, có thể kiếm được, có thể lấy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gettable"

gettable
Savings of up to 50 percent are gettable with this offer.