gettable
/'getəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đạt được, có thể kiếm được: Chỉ một thứ gì đó có thể có được, lấy được hoặc mua được thông qua nỗ lực hoặc hành động. Nó nhấn mạnh tính khả thi của việc sở hữu hoặc đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concert tickets were expensive but still gettable. (Vé buổi hòa nhạc đắt nhưng vẫn có thể mua được.)
- With enough practice, a high score in this game is gettable. (Với đủ luyện tập, điểm số cao trong trò chơi này là có thể đạt được.)
- The information is gettable if you know where to look. (Thông tin đó có thể kiếm được nếu bạn biết tìm ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easily gettable": Dễ dàng có được.
- Basic supplies are easily gettable in the city center. (Các nhu yếu phẩm cơ bản dễ dàng có được ở trung tâm thành phố.)
"Not readily gettable": Không dễ dàng có được.
- That rare book is not readily gettable anymore. (Cuốn sách quý hiếm đó không còn dễ kiếm được nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtainable (adj): Có thể thu được, đạt được (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Acquirable (adj): Có thể thu thập được, có được.
- Accessible (adj): Có thể tiếp cận được.
Từ đồng nghĩa
- Achievable: Có thể hoàn thành, đạt được.
- Attainable: Có thể đạt tới, giành được.
- Procurable: Có thể mua sắm, tìm được.
Từ trái nghĩa
- Unattainable: Không thể đạt được.
- Inaccessible: Không thể tiếp cận được.
- Unobtainable: Không thể có được.
tính từ
- có thể mua được, có thể kiếm được, có thể lấy được