cutting edge

Noun
  1. lưỡi dao sắc bén (nghĩa đen)
  2. vượt xa mọi người khác trong một lãnh vực nào đó (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cutting edge"

cutting edge
The chef carefully sharpens the cutting edge of his kitchen knife.