cuồng

  1. fou; qui a la tête fêlée
  2. enragé
  3. extravagant
  4. effréné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

cuồng
Ông ấy phát cuồng vì mất chìa khóa.