cyclist

/'saiklist/
Học thuật
Thân thiện
cyclist

A cyclist rides along a scenic coastal path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xe đạp: Một người sử dụng xe đạp để di chuyển, tập thể dục, thi đấu hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is building more bike lanes to protect cyclists. (Thành phố đang xây dựng thêm nhiều làn đường dành cho xe đạp để bảo vệ người đi xe đạp.)
    • She is an experienced cyclist who rides to work every day. ( ấy một người đi xe đạp kinh nghiệm, người đạp xe đi làm mỗi ngày.)
    • The tour group included several amateur cyclists. (Đoàn du lịch bao gồm một vài người đi xe đạp nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional cyclist": Vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp.

    • He dreams of becoming a professional cyclist. (Anh ấy mơ ước trở thành một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp.)
  • "Commuting cyclist": Người đi xe đạp để di chuyển đến nơi làm việc hoặc học tập.

    • The number of commuting cyclists has increased in recent years. (Số lượng người đi xe đạp để đi làm đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cycling (danh từ): Hành động hoặc môn thể thao đi xe đạp.

    • Cycling is good for your health and the environment. (Đi xe đạp tốt cho sức khỏe môi trường.)
  • Bicyclist (danh từ): Từ đồng nghĩa với "cyclist", chỉ người đi xe đạp.

    • Bicyclists must obey traffic laws. (Người đi xe đạp phải tuân thủ luật giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Biker: Người đi xe đạp (thông tục; cũng có thể chỉ người đi xe máy tùy ngữ cảnh).
  • Rider: Người cưỡi, người lái (có thể dùng cho nhiều phương tiện, bao gồm xe đạp).
  • Pedal cyclist: Người đi xe đạp (nhấn mạnh vào việc sử dụng bàn đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "cyclist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "cyclist")

cyclist

A cyclist rides along a scenic coastal path.

danh từ
  1. người đi xe đạp

Từ đồng nghĩa