cyclopaedia

/en,saiklou'pi:djə/ Cách viết khác : (encyclopaedia) /en,saiklou'pi:djə/
Học thuật
Thân thiện
cyclopaedia

A student looks up a topic in a large cyclopaedia on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ sách bách khoa: Một tác phẩm tham khảo, thường gồm nhiều tập, chứa các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau, bao quát toàn bộ phạm vi kiến thức của con người hoặc một chuyên ngành cụ thể.
    • Sách giáo khoa về kiến thức chung: Một cuốn sách cung cấp kiến thức tổng quát về nhiều lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He consulted the cyclopaedia to research ancient civilizations. (Anh ấy đã tra cứu bộ sách bách khoa để nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.)
    • The library has a complete cyclopaedia from the 19th century. (Thư viện một bộ sách bách khoa toàn thư hoàn chỉnh từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A living cyclopaedia": Một người kiến thức uyên bác, rộng lớn về nhiều lĩnh vực.
    • My history teacher is like a living cyclopaedia. (Giáo viên lịch sử của tôi giống như một bộ bách khoa toàn thư sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopaedia / Encyclopedia (n): Cách viết phổ biến hơn của "cyclopaedia", cùng nghĩa bách khoa toàn thư.
  • Cyclopedic (adj): Mang tính chất bách khoa, kiến thức rộng lớn.
    • He has a cyclopedic knowledge of music. (Anh ấy kiến thức bách khoa về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Compendium: Sách tóm tắt, tuyển tập kiến thức.
  • Reference work: Tác phẩm tham khảo.
Lưu ý
  • "Cyclopaedia" một cách viết cổ hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "encyclopaedia" (phổ biếnAnh) hoặc "encyclopedia" (phổ biến ở Mỹ). Ngày nay, "encyclopedia" cách viết thông dụng nhất.
cyclopaedia

A student looks up a topic in a large cyclopaedia on the library table.

danh từ
  1. bộ sách bách khoa
  2. sách giáo khoa về kiến thức chung

Từ gần giống

Từ chứa "cyclopaedia"