cyclopedia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bách khoa toàn thư: Một tác phẩm tham khảo (thường gồm nhiều tập) chứa các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, bao quát toàn bộ phạm vi kiến thức nhân loại hoặc một chuyên ngành cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He consulted the cyclopedia to research ancient civilizations. (Anh ấy đã tra cứu bộ bách khoa toàn thư để nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.)
- The library has a complete cyclopedia of world history. (Thư viện có một bộ bách khoa toàn thư đầy đủ về lịch sử thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A living cyclopedia": Một người có kiến thức uyên bác, rộng lớn về nhiều lĩnh vực.
- My grandfather is like a living cyclopedia of local folklore. (Ông tôi giống như một bộ bách khoa toàn thư sống về văn hóa dân gian địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclopaedia (n): Cách viết cổ hoặc thay thế của "cyclopedia", cùng nghĩa.
- Encyclopedia (n): Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, cùng chỉ bách khoa toàn thư.
Từ đồng nghĩa
- Encyclopedia: Bách khoa toàn thư.
- Compendium: Bản tóm tắt toàn bộ kiến thức về một chủ đề.
- Reference work: Tác phẩm tham khảo.
Noun
- xem cyclopaedia