encyclopaedia

/en,saiklou'pi:djə/ Cách viết khác : (encyclopaedia) /en,saiklou'pi:djə/
Học thuật
Thân thiện
encyclopaedia

A student looks up a fact in a large encyclopaedia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ sách bách khoa: Một bộ sách tham khảo lớn, thường gồm nhiều tập, chứa các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau, bao quát toàn bộ hoặc một phần kiến thức của nhân loại, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
    • Sách giáo khoa về kiến thức chung: Một tác phẩm toàn diện cung cấp thông tin tổng quát về nhiều lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found the information about ancient Rome in the encyclopaedia. (Tôi tìm thấy thông tin về La cổ đại trong bộ sách bách khoa.)
    • The library has a complete set of the Encyclopaedia Britannica. (Thư viện một bộ đầy đủ của Bách khoa toàn thư Britannica.)
    • Before the internet, an encyclopaedia was the main source of general knowledge for many families. (Trước khi internet, một bộ sách bách khoa nguồn kiến thức chính cho nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult an encyclopaedia": tra cứu sách bách khoa.

    • Students should learn how to consult an encyclopaedia for their research projects. (Học sinh nên học cách tra cứu sách bách khoa cho các dự án nghiên cứu của mình.)
  • "a living encyclopaedia": (nghĩa bóng) một người kiến thức rất rộng, giống như một bộ sách bách khoa sống.

    • My history teacher is a living encyclopaedia on World War II. (Giáo viên lịch sử của tôi một bộ bách khoa toàn thư sống về Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopaedic (tính từ, cách viết khác: encyclopedic): mang tính bách khoa, bao quát rộng.

    • He has an encyclopaedic knowledge of classical music. (Anh ấy kiến thức bách khoa về nhạc cổ điển.)
  • Encyclopaedist (danh từ): người biên soạn sách bách khoa.

    • Diderot was a famous French encyclopaedist. (Diderot một nhà biên soạn bách khoa nổi tiếng người Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reference work: tác phẩm tham khảo.
  • Compendium: sách tóm tắt, tuyển tập kiến thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "encyclopaedia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "encyclopaedia")

encyclopaedia

A student looks up a fact in a large encyclopaedia.

danh từ
  1. bộ sách bách khoa
  2. sách giáo khoa về kiến thức chung

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encyclopaedia"