cyclope

Học thuật
Thân thiện
cyclope

Un cyclope observe le monde avec son unique œil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con độc nhãn: Trong động vật học, chỉ một loài thân giáp chân kiếm có một mắt.
    • Người chột mắt: (Cách nói thân mật) Chỉ một người chỉ có một mắt hoặc bị mất một mắt.
    • Người làm việc vĩ đại: (Nghĩa bóng) Chỉ một người sức lao động phi thường, tạo ra những công trình to lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cyclope est un petit crustacé d'eau douce. (Con độc nhãnmột loài giáp xác nhỏ sốngnước ngọt.)
    • Après l'accident, il est devenu un cyclope. (Sau tai nạn, anh ấy đã trở thành một người chột mắt.)
    • Cet architecte est un véritable cyclope. (Kiến trúc sư này đúngmột người làm việc vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail de cyclope": Công trình vĩ đại, công việc khổng lồ.
    • La construction de cette cathédrale fut un véritable travail de cyclope. (Việc xây dựng nhà thờ lớn này quả là một công trình vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclopéen, cyclopéenne (tính từ): Vĩ đại, khổng lồ, quy mô lớn lao (thường dùng để miêu tả công trình).
    • Une construction cyclopéenne. (Một công trình xây dựng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Borgne (danh từ/ tính từ): Người chột mắt, bị chột mắt (nghĩa đen, thân mật hoặc miệt thị hơn).
  • Géant (danh từ): Người khổng lồ, người phi thường (nghĩa bóng về quy mô công việc).
  • Titan (danh từ): Người khổng lồ, người sức mạnh phi thường (trong thần thoại nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ "cyclope" bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, chỉ những người khổng lồ một mắt. Nghĩa bóng ("người làm việc vĩ đại") bắt nguồn từ hình ảnh những Cyclops trong thần thoại xây dựng các bức tường thành khổng lồ.
  • Trong văn cảnh thông thường, khi dùng để chỉ "người chột mắt", cần chú ý có thể mang sắc thái thiếu tế nhị.
cyclope

Un cyclope observe le monde avec son unique œil.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con độc nhãn (thân giáp chân kiếm)
  2. (thân mật) người chột mắt
  3. (nghĩa bóng) người làm việc vĩ đại
    • Travail de cyclope
      công trình (của người làm việc) vĩ đại

Từ có nhắc đến "cyclope"