cyclope

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con độc nhãn (thân giáp chân kiếm)
  2. (thân mật) người chột mắt
  3. (nghĩa bóng) người làm việc vĩ đại
    • Travail de cyclope
      công trình (của người làm việc) vĩ đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cyclope"

cyclope
Un cyclope observe le monde avec son unique œil.