Videocylinder

/'silində/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ cylinder trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa từ hình trụ trong toán học đến xilanh trong động cơ trục lăn trong ngành in ấn. Bài học cung cấp các dụ thực tế, thuật ngữ chuyên ngành như nắp xilanh hay ổ khóa trụ, cùng cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như tube barrel. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cylinder"

cylinder
A child rolls a cardboard cylinder across the floor.