cyme
/saim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Xim: Một kiểu cụm hoa trong đó hoa ở đầu trục (trung tâm) nở trước, sau đó các hoa ở các trục bên nở tiếp theo, thường tạo thành một cụm hoa có dạng tương đối phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plant is characterized by its flat-topped cyme. (Cây này được đặc trưng bởi cụm hoa xim dạng phẳng của nó.)
- In a cyme, the terminal flower blooms first. (Trong một xim, hoa ở đầu trục nở trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Compound cyme": Xim kép, một cụm hoa xim phức tạp hơn với nhiều nhánh.
- The inflorescence is a compound cyme. (Cụm hoa là một xim kép.)
"Dichasial cyme": Xim kép phân đôi, một loại xim mà mỗi trục hoa phân thành hai nhánh mang hoa.
- The species produces a dichasial cyme. (Loài này tạo ra một xim kép phân đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cymose (tính từ): Thuộc về hoặc có dạng xim.
- A cymose inflorescence is common in this family. (Cụm hoa dạng xim phổ biến trong họ thực vật này.)
Từ đồng nghĩa
- Determinate inflorescence: Cụm hoa hữu hạn (một thuật ngữ thực vật học rộng hơn mô tả kiểu cụm hoa trong đó hoa trung tâm nở trước, bao gồm cả xim).
danh từ
- (thực vật học) xim (kiểu cụm hoa)