cyme

/saim/
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) xim (kiểu cụm hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cyme"

cyme
Une cyme de fleurs blanches pousse dans le jardin botanique.