cá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Động vật có xương sống sống ở nước, thở bằng mang, bơi bằng vây: Là một loại động vật phổ biến trong môi trường nước, từ sông, hồ đến biển.
- Miếng gỗ, kim loại hoặc bộ phận có hình dạng, chức năng đặc biệt: Dùng để chỉ một bộ phận nhỏ, cứng trong các cấu trúc ghép nối hoặc cơ khí, thường có hình dáng thuôn dài.
Động từ (phương ngữ):
- Đánh cuộc, cá cược: Hành động tham gia một sự thách đố, thỏa thuận có phần thưởng hoặc hình phạt dựa trên kết quả của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa động vật):
- Bữa cơm gia đình thường có món cá kho tộ.
- Ông cụ thích ra hồ câu cá vào mỗi buổi sáng.
- Danh từ (nghĩa bộ phận):
- Chiếc xe đạp cũ bị gãy cá líp nên không đạp được.
- Thợ mộc dùng cá để ghép chặt hai miếng gỗ lại với nhau.
- Động từ:
- Hai người bạn cá với nhau xem ai chạy nhanh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cá lớn nuốt cá bé": Thành ngữ chỉ quy luật trong xã hội hoặc thương trường, nơi kẻ mạnh thường lấn át, tiêu diệt kẻ yếu.
- Thị trường này khắc nghiệt, đúng là cá lớn nuốt cá bé.
- "Như cá gặp nước": Thành ngữ ví von cảm giác thoải mái, phù hợp hoàn hảo, tự nhiên như cá được trở về với môi trường sống của nó.
- Cậu ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ thấy như cá gặp nước.
- "Bắt cá hai tay": Thành ngữ chỉ việc ôm đồm, muốn cùng lúc đạt được hai mục đích thường trái ngược nhau, dễ dẫn đến thất bại cả hai.
- Anh ta định bắt cá hai tay nên cuối cùng chẳng đạt được kết quả nào.
Biến thể và từ liên quan
- Cá thể (danh từ): Một sinh vật riêng lẻ, đơn lẻ trong một loài.
- Mỗi cá thể trong đàn đều có đặc điểm riêng.
- Cá tính (danh từ): Tính cách riêng biệt, nổi bật của một người.
- Cô ấy là một người có cá tính mạnh mẽ.
- Cá nhân (danh từ): Chỉ một con người riêng lẻ, tách biệt với tập thể.
- Quyền lợi cá nhân phải hài hòa với lợi ích tập thể.
Từ đồng nghĩa
- Động vật thủy sinh (cho nghĩa danh từ chỉ sinh vật): Từ chung chỉ các loài động vật sống trong nước.
- Cược (cho nghĩa động từ): Cùng nghĩa với "cá" trong phương ngữ, chỉ hành động đánh cuộc.
Thành ngữ liên quan
- "Cá chậu chim lồng": Chỉ cuộc sống tù túng, bị gò bó, mất tự do.
- Sống trong cảnh bị kiểm soát, cô ấy cảm thấy mình như cá chậu chim lồng.
- "Cá nằm trên thớt": Chỉ tình thế bị động, hoàn toàn bị người khác kiểm soát, định đoạt số phận.
- Kẻ phạm tội giờ đây chỉ như cá nằm trên thớt mà thôi.
- "Nước đục thả câu": Hành động lợi dụng lúc hỗn loạn, rối ren để mưu cầu lợi ích riêng. (Có liên quan đến hoạt động bắt cá).
- Hắn ta chuyên nước đục thả câu để trục lợi.
- 1 d. Động vật có xương sống ở nước, thở bằng mang, bơi bằng vây. Cá nước ngọt. Câu cá. Ao sâu tốt cá (tng.).
- 2 d. 1 Miếng gỗ để giữ chặt mộng khi lắp ghép. Cá áo quan. 2 Miếng cứng cài vào cạnh đứng của răng trong bộ bánh cóc, làm cho bánh răng chỉ quay được một chiều. Cá líp xe đạp. Xe bị sập cá.
- 3 d. Miếng sắt đóng vào đế giày da để chống mòn.
- 4 đg. (ph.). Cuộc, đánh cuộc.