cãi

Học thuật
Thân thiện
cãi

Hai đứa trẻ cãi nhau về việc ai được chơi với quả bóng trước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời lẽ để phản bác, chống lại ý kiến của người khác nhằm bảo vệ quan điểm hoặc hành động của mình. Hành động này thường diễn ra trong tranh luận, tranh cãi.
    • Bào chữa, biện hộ cho một bên (thường trước tòa án). Hành động của luật sư hoặc người đại diện nhằm bảo vệ quyền lợi cho thân chủ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa 1 - Tranh cãi):

    • Anh ấy luôn cãi lại khi bị phê bình. (Anh ấy luôn dùng lời lẽ để phản bác lại khi bị người khác chỉ trích.)
    • Hai đứa trẻ cãi nhau một món đồ chơi. (Hai đứa trẻ tranh luận, phản bác lẫn nhau quyền sở hữu món đồ chơi.)
  • Động từ (Nghĩa 2 - Biện hộ):

    • Luật sư đã cãi rất hay để bảo vệ bị cáo. (Luật sư đã đưa ra những lẽ thuyết phục để bào chữa cho người bị cáo trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cãi bướng" / "cãi cố": cố chấp tranh cãi không có lý lẽ thuyết phục hoặc biết mình sai.

    • Đứa bé cãi bướng với mẹ đã làm vỡ bình hoa. (Đứa trẻ ngoan cố chối bỏ hoặc biện minh cho lỗi của mình.)
  • "cãi chày cãi cối": tranh cãi dai dẳng, lặp đi lặp lại những lẽ không thuyết phục.

    • Cuộc thảo luận chẳng đi đến đâu một vài người cứ cãi chày cãi cối. (Cuộc thảo luận bế tắc người cứ tranh cãi dai dẳng một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh cãi (động từ): trao đổi, đấu khẩu với nhau bất đồng quan điểm. (Đây một từ ghép, khác với từ đơn "cãi").
  • Cãi (động từ): cãi nhau một cách gay gắt, thường kèm theo cảm xúc tiêu cực. (Đây một từ ghép).
  • Biện hộ (động từ): dùng lẽ để bảo vệ cho ai đó hoặc quan điểm nào đó (nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "cãi").
Từ đồng nghĩa
  • Phản bác: đưa ra ý kiến, lẽ chống lại ý kiến của người khác.
  • Bác bỏ: không chấp nhận dùng lẽ để bác đi ý kiến đưa ra.
  • Cự lại (ít dùng): chống lại, cãi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cãi lại: hành động đáp trả, phản bác trực tiếp một lời nói, ý kiến vừa được đưa ra.

    • Cậu học trò nhỏ dám cãi lại thầy giáo. (Cậu học trò dám dùng lời lẽ để phản đối ý kiến của thầy giáo.)
  • Cãi nhau: hai hoặc nhiều người cùng tranh luận, phản bác lẫn nhau một cách gay gắt.

    • Họ cãi nhau kịch liệt về vấn đề tài chính. (Họ trao đổi những lời lẽ phản bác nhau một cách quyết liệt về chủ đề tiền bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Chân lý không thuộc về kẻ cãi dai: Ý nói người chỉ biết tranh cãi dai dẳng, ngoan cố thường không nắm giữ lẽ phải.
  • Khôn ngoan chẳng *cãi lời người dại*: Người khôn ngoan biết tránh những cuộc tranh cãi vô bổ với kẻ thiếu hiểu biết.
cãi

Hai đứa trẻ cãi nhau về việc ai được chơi với quả bóng trước.

  1. đg. 1 Dùng lời lẽ chống chế, bác bỏ ý kiến người khác nhằm bảo vệ ý kiến hoặc việc làm của mình. Đã làm sai, còn cãi. Cãi nhau suốt buổi chưa ngã ngũ. 2 Bào chữa cho một bên đương sự nào đó trước toà án; biện hộ. Trạng sư cãi cho trắng án.