cãi

  1. répliquer; rétorquer; objecter; protester; (vulg.) rouspéter
    • Ông ta không cho ai cãi ông ta
      il n'admet pas qu'on lui réplique
    • Cãi lại một lập luận
      rétorquer un raisonnement
    • không cãi lại lí lẽ của tôi
      il n'a rien à objecter à mes raisons
    • Tôi không thể không cãi lại lời bất công ấy
      je ne peux pas m'abstenir de protester contre cette parole injuste
    • thói quen cãi lại
      il a l'habitude de rouspéter
    • cãi cối cãi chày
      persister à répliquer sans argument valable
    • lí lẽ không cãi được
      argument péremptoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cãi
Hai đứa trẻ cãi nhau về việc ai được chơi với quả bóng trước.