zeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Vỏ (của trái cây họ cam quýt): Phần vỏ ngoài, thường có màu sắc rực rỡ và chứa nhiều tinh dầu, của các loại quả như cam, chanh, bưởi, quýt.
- Sự hăng hái, sự nhiệt tình: Sự hào hứng, năng lượng và niềm vui thích khi làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ajoutez le zeste d'un citron dans la pâte à gâteau. (Hãy thêm vỏ của một quả chanh vào bột làm bánh.)
- Il aborde chaque nouveau projet avec un grand zeste. (Anh ấy bắt tay vào mỗi dự án mới với một sự nhiệt tình lớn.)
- On utilise souvent le zeste d'orange pour parfumer les desserts. (Người ta thường dùng vỏ cam để tạo hương thơm cho các món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec zeste": một cách hăng hái, nhiệt tình.
- Elle a répondu à toutes les questions avec zeste. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách rất hăng hái.)
Biến thể và từ gần giống
Zester (động từ): nạo lấy phần vỏ ngoài (của trái cây họ cam quýt).
- Il faut zester le citron délicatement pour ne pas prendre l'aigreur du blanc. (Cần nạo vỏ chanh một cách tinh tế để không lấy phần vị chát của lớp cùi trắng.)
Zesteur (danh từ giống đực): dụng cụ để nạo vỏ.
- Un zesteur est très pratique en cuisine. (Một cái dụng cụ nạo vỏ rất tiện lợi trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Écorce (danh từ giống cái): vỏ cây, vỏ quả (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho cam quýt).
- Entrain (danh từ giống đực): sự hăng hái, sự phấn khởi.
- Enthousiasme (danh từ giống đực): sự nhiệt tình, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
- Mettre du zeste (dans quelque chose): làm cho cái gì đó thêm phần thú vị, sinh động.
- Son humour met toujours du zeste dans la conversation. (Khiếu hài hước của anh ấy luôn làm cho cuộc trò chuyện thêm phần thú vị.)
- xem zest