ciste

Học thuật
Thân thiện
ciste

Une ciste blanche fleurit sur les collines rocheuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Sử học) Giỏ đồ thờ: Một loại giỏ hoặc hộp được sử dụng trong thời cổ đại để đựng các vật dụng thờ cúng hoặc nghi lễ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây bán nhật: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Cistus, thườngcây bụi hoa, phổ biếnvùng Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les prêtresses portaient la ciste lors de la cérémonie. (Các nữ tế mang giỏ đồ thờ trong buổi lễ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le ciste à feuilles de sauge est très répandu en Corse. (Cây bán nhật thơm rất phổ biếnđảo Corse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ciste mystique": giỏ thần bí (thường liên quan đến các nghi lễ bí mật thời cổ).
    • La ciste mystique contenait des objets sacrés. (Chiếc giỏ thần bí chứa đựng những vật thể linh thiêng.)
  • "ciste de Cistus": cách gọi khoa học để chỉ chi thực vật bán nhật.
    • Le genre Cistus comprend de nombreuses espèces de cistes. (Chi Cistus bao gồm nhiều loài cây bán nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cistelle (n. f): giỏ nhỏ, làngiảm nghĩa của "ciste" (giỏ).
  • Cistier (n. m): (sử học) người mang giỏ đồ thờ.
  • Cistacées (n. f. pl): (thực vật học) họ Bán nhật, họ thực vật hoa bao gồm chi .
Từ đồng nghĩa
  • Panier (n. m): cái giỏ (đồng nghĩa gần với nghĩa "giỏ đồ thờ").
  • Cupule (n. f): (thực vật học) đấu, hình dáng tương tự một chiếc giỏ nhỏ.
  • Hélianthème (n. m): (thực vật học) cây nhật quỳ, một loài thực vật cùng họ với cây bán nhật.
Lưu ý về từ đồng âm

Từ "ciste" là một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào giống ngữ pháp (giống cái hoặc giống đực) bối cảnh sử dụng (lịch sử hay thực vật học).

ciste

Une ciste blanche fleurit sur les collines rocheuses.

danh từ giống cái
  1. (sử học) giỏ đồ thờ
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bán nhật