cưỡng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sáo sậu: Một loài chim thuộc họ sáo, có tên khoa học là Acridotheres cristatellus, thường sống thành đàn và có thể bắt chước tiếng người.
- Động từ:
- Chống lại, không chịu khuất phục: Hành động phản kháng, không tuân theo một ý muốn, mệnh lệnh hoặc sức ép nào đó.
- Bắt buộc, ép buộc (một cách khó khăn): Hành động khiến ai đó phải làm điều gì trái với ý muốn của họ, thường dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên cành cây, một con cưỡng đang hót líu lo.
- Tiếng cưỡng kêu vang cả một góc vườn.
Động từ (nghĩa chống lại):
- Nó cưỡng lại lệnh của cấp trên và bị khiển trách.
- Sức người có hạn, khó lòng cưỡng lại sức mạnh của thiên nhiên.
Động từ (nghĩa ép buộc):
- Không nên cưỡng người khác làm điều họ không muốn.
- Anh ta cưỡng bức kẻ yếu phải theo ý mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cưỡng lại": nhấn mạnh hành động chống cự, phản kháng một cách chủ động.
- Cô ấy cố gắng cưỡng lại cơn buồn ngủ để hoàn thành công việc.
- "không thể cưỡng nổi": diễn tả một sức mạnh hoặc sự hấp dẫn đến mức không thể chống cự được.
- Sức hút của cô ấy khiến anh không thể cưỡng nổi.
Biến thể và từ liên quan
- Cưỡng bức (động từ): Dùng vũ lực hoặc áp lực để bắt ép người khác.
- Hành vi cưỡng bức là vi phạm pháp luật.
- Cưỡng chế (động từ): Áp dụng biện pháp mạnh của nhà nước hoặc pháp luật để buộc thi hành.
- Cơ quan chức năng tiến hành cưỡng chế tháo dỡ công trình xây dựng trái phép.
- Cưỡng đoạt (động từ): Dùng sức mạnh để chiếm đoạt tài sản của người khác.
- Miễn cưỡng (tính từ): Miêu tả trạng thái làm việc gì đó một cách gượng gạo, không tự nguyện.
- Anh ấy đồng ý một cách miễn cưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Chống lại (động từ): Đối kháng, phản kháng.
- Ép buộc (động từ): Bắt phải làm theo.
- Bắt buộc (động từ): Buộc phải thực hiện.
Từ trái nghĩa
- Tuân theo (động từ): Nghe và làm theo.
- Tự nguyện (tính từ): Tự mình muốn làm, không bị ép.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư" (Tục ngữ): Con cái chống đối cha mẹ thì sau này sẽ trở nên hư hỏng. Nhấn mạnh đạo hiếu và sự vâng lời.
- "Cưỡi ngựa xem hoa" (Thành ngữ): Làm việc qua loa, không chú tâm, không đi sâu vào chi tiết. (Lưu ý: Từ "cưỡi" trong thành ngữ này khác với "cưỡng").
- 1 dt. Chim sáo sậu: Một con cưỡng mắc vào lưới của anh ta.
- 2 đgt. Chống lại: Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư (cd); Buồn ngủ tưởng không còn cưỡng nổi (NgVBổng).