cưng

Học thuật
Thân thiện
cưng

Mẹ cưng con bằng cách ôm con thật chặt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuông chiều, yêu thương chiều chuộng quá mức: Hành động thể hiện tình yêu thương đặc biệt, thường đi kèm với việc đáp ứng mọi mong muốn, khiến đối tượng được "cưng" trở nên được nâng niu.
  2. Danh từ (thân mật, thông tục):
    • Người được yêu thương, nâng niu đặc biệt: Cách gọi trìu mến dành cho một người (thường trẻ em, người yêu, hoặc người thân thiết) được yêu quý hơn hết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông bà thường cưng đứa cháu út nhất nhà. (Ông bà thường nuông chiều đứa cháu út nhất nhà.)
    • Anh ấy cưng vợ lắm, chẳng bao giờ để ấy phải làm việc nặng. (Anh ấy chiều chuộng vợ lắm, chẳng bao giờ để ấy phải làm việc nặng.)
  • Danh từ:
    • "Cưng của mẹ đây rồi!" - người mẹ reo lên khi đứa con chạy đến. ("Con yêu của mẹ đây rồi!" - người mẹ reo lên khi đứa con chạy đến.)
    • cưng của cả lớp, ai cũng quý. ( người được yêu quý nhất của cả lớp, ai cũng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cưng chiều": Cụm từ nhấn mạnh sự nuông chiều, thỏa mãn mọi ý thích.
    • Cha mẹ cưng chiều con quá mức đôi khi sẽ làm trẻ. (Cha mẹ nuông chiều con quá mức đôi khi sẽ làm trẻ.)
  • Dùng như tiếng gọi thân mật: Thường dùng một mình để gọi người yêu, con cái hoặc người thân thiết với sắc thái yêu thương, nâng niu.
    • "Cưng, lấy giúp anh ly nước." ("Em yêu/Con yêu, lấy giúp bố ly nước.")
Biến thể từ liên quan
  • Cưng cứng (thông tục): Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của "cưng", thể hiện sự nâng niu, chiều chuộng tột bậc.
    • Đứa cháu ngoại đứa được cưng cứng nhất. (Đứa cháu ngoại đứa được nuông chiều nhất.)
  • Chiều chuộng (động từ): Có nghĩa gần giống với "cưng" khi động từ, chỉ sự đáp ứng ý thích của người khác.
  • Nâng niu (động từ): Giữ gìn, trân trọng với tất cả tình yêu thương, thường dùng cho vật hoặc người.
Từ đồng nghĩa
  • Nuông chiều (động từ): Chiều theo ý muốn, làm cho thỏa mãn (thường theo hướng tiêu cực).
  • Nâng niu (động từ): Yêu thương, giữ gìn trân trọng.
  • Yêu quý (động từ): tình cảm thương mến sâu sắc (nghĩa rộng hơn, ít hàm ý chiều chuộng).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng làm danh từ để gọi người khác ("cưng", "cưng ơi"), đây cách nói rất thân mật, chỉ nên dùng với người thân thiết, con cái nhỏ hoặc người yêu. Dùng không đúng ngữ cảnh có thể gây phản cảm.
  • Sắc thái: Từ "cưng" mang sắc thái trìu mến, ngọt ngào. Tuy nhiên, khi phân tích hành động "cưng" (động từ), có thể mang hàm ý hơi tiêu cực nếu chỉ sự nuông chiều quá mức dẫn đến hư hỏng.
cưng

Mẹ cưng con bằng cách ôm con thật chặt.

  1. đgt. Nuông chiều: Mẹ cưng con. // dt. Trẻ được yêu chuộng (thtục): Cưng của mẹ đây.