cải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây rau thuộc họ hoa bốn cánh hình chữ thập: Chỉ chung các loại rau thuộc họ Cải (Brassicaceae), như cải bẹ, cải ngọt, cải thìa.
- Họ thực vật: Dùng để chỉ họ thực vật có hoa bốn cánh xếp thành hình chữ thập.
Động từ:
- Thay đổi, sửa đổi: Hành động làm cho khác đi so với trạng thái, tên gọi, hình thức... ban đầu.
- Tạo hoa văn, hình nổi: Hành động dệt, đan hoặc thêu để tạo ra hoa văn, chữ nổi trên bề mặt vải, lụa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vườn nhà bà trồng nhiều loại cải như cải ngọt và cải xanh.
- Hoa của họ cải thường có bốn cánh.
Động từ (nghĩa thay đổi):
- Công ty quyết định cải tổ toàn bộ bộ máy quản lý.
- Sau sự cố, họ buộc phải cải tiến quy trình sản xuất.
Động từ (nghĩa tạo hoa văn):
- Người thợ dệt khéo léo cải hoa văn chim phượng trên tấm lụa.
- Tấm thảm được cải chữ "Phúc" một cách tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cải tà quy chính": Từ bỏ điều sai trái, xấu xa để trở về với lẽ phải, điều thiện.
- Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô, cậu học sinh ấy đã cải tà quy chính.
"Cải lão hoàn đồng": (Thành ngữ) Làm cho trẻ lại, khỏe mạnh như thời trẻ (thường dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc ví von).
- Ông cụ uống thuốc nam mà như cải lão hoàn đồng.
"Cải tử hoàn sinh": (Thành ngữ) Cứu sống người đã chết, hoặc ví von việc cứu vãn một tình thế tuyệt vọng.
- Bác sĩ tài ba ấy đã thực hiện ca mổ cải tử hoàn sinh.
Biến thể và từ liên quan
- Cải cách (động từ/danh từ): Thay đổi theo hướng tiến bộ, tốt đẹp hơn, thường trên quy mô lớn (ví dụ: cải cách hành chính).
- Cải thiện (động từ): Làm cho tốt hơn, khá hơn so với trước (ví dụ: cải thiện đời sống).
- Cải tạo (động từ): Sửa chữa, biến đổi cho phù hợp với yêu cầu mới (ví dụ: cải tạo đất, cải tạo tư sản).
- Cải chính (động từ): Sửa lại cho đúng (thường dùng cho thông tin sai lệch trên báo chí).
- Cải biên (động từ): Sửa đổi, chuyển thể (một tác phẩm văn học, nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Đổi (động từ): Thay thế cái này bằng cái khác.
- Sửa (động từ): Chữa lại cho đúng, cho tốt hơn.
- Thay (động từ): Lấy cái khác thế vào chỗ cái cũ.
- Biến cải (động từ): (Từ Hán Việt) Làm cho thay đổi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gió đưa cây cải về trời": (Tục ngữ) Chỉ sự việc không thể xảy ra, hoang đường, giống như "chuyện trên trời".
- "Bao giờ cây cải làm đình": (Thành ngữ) Chỉ điều không bao giờ có thể xảy ra.
- 1 dt. Cây rau có hoa bốn cánh thành hình chữ thập, có nhiều loại: Gió đưa cây cải về trời (cd).
- 2 đgt. Làm thành hoa hay chữ trong khi dệt hay đan: Tấm lụa cải hoa.
- 3 đgt. Đổi khác đi: Đời Lê Thánh-tông có hai lần cải niên hiệu.