dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cải
Từ gần giống
cá
cạ
ca
Ca
cà
cả
cái đã
Cao
cảo
cào
cao
cạo
cáo
cá đối
cà ổi
cầu
câu
cấu
cáu
cẩu
cau
cậu
Cẫu
cấy
cạy
Cày
cày
cay
cây
cáy
cầy
cậy
cổ đại
cởi
cời
cổi
cỡi
coi
côi
cồi
còi
cõi
cơi
cội
cối
cỗi
cói
cự đại
cử ai
cúi
củi
cùi
cũi
cửi
gài
gái
gãi
gai
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...