cận
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cận
cận
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cận"
cận đại
cận chiến
cận cổ
cận giáp
cận huống
cận địa
cận kim
cận lai
cận lâm sàng
cận lao
cận nhật
cận nhiệt đới
cận răng
cận sản
cận thần
cận thị
cận trạng
cận văn học
cận vệ
cận xích đạo
cận y học
hầu cận
kế cận
kính cận
lân cận
phụ cận
thân cận
tháng cận điểm
thiển cận
tiệm cận
tiếp cận
Trần Văn Cận
Vũ Cận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...