déboire

Học thuật
Thân thiện
déboire

Un homme a connu un déboire professionnel récent.

Từ "déboire" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le débâcle) được sử dụng để chỉ các cảm xúc tiêu cực như nỗi đắng cay, nỗi thất vọng, hay tình huống không may. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này cùng với ví dụ sử dụng.

Định nghĩa:
  1. Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng: Khi bạn trải qua một sự kiện không như mong đợi, gây ra cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.
  2. Rủi ro, thất bại: Từ này có thể được sử dụng để chỉ những tình huống không thành công hoặc không thuận lợi.
  3. Dư vị khó chịu: Đặc biệt khi nói về cảm giác không thoải mái sau khi uống một loại đồ uống nào đó, chẳng hạn như rượu.
Ví dụ sử dụng:
  1. Nỗi đắng cay, nỗi thất vọng:

    • Exemple: "Après avoir perdu son emploi, il a vécu un véritable débâcle." (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một thất bại thực sự.)
  2. Rủi ro, thất bại:

    • Exemple: "Cette décision pourrait être un débâcle pour l'entreprise." (Quyết định này có thểmột sự thất bại cho công ty.)
  3. Dư vị khó chịu:

    • Exemple: "Le vin avait un goût amer, laissant un débâcle en bouche." (Rượu có vị đắng, để lại dư vị khó chịu trong miệng.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Déboires (số nhiều): Chỉ những nỗi thất vọng hoặc rủi ro trong nhiều tình huống khác nhau.

    • Exemple: "Il a connu de nombreux déboires dans sa carrière." (Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại trong sự nghiệp.)
  • Từ đồng nghĩa:

    • Échec: Thất bại.
    • Déception: Sự thất vọng.
  • Cụm từ thành ngữ liên quan:

    • Avoir des déboires: Gặp phải những rắc rối hay thất bại.
    • Un goût amer: Vị đắng, có thể liên quan đến dư vị khó chịu từ rượu.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong văn viết hoặc trong các bài phát biểu, bạn có thể sử dụng "déboire" để diễn đạt các tình huống phức tạp hơn liên quan đến cảm xúc, chẳng hạn như:
    • "Les déboires économiques de la dernière décennie ont affecté de nombreux citoyens." (Những thất bại kinh tế trong thập kỷ qua đã ảnh hưởng đến nhiều công dân.)
Kết luận:

Từ "déboire" là một từ khá phong phú với nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, từ diễn đạt nỗi thất vọng cá nhân cho đến tình huống không may trong cuộc sống.

déboire

Un homme a connu un déboire professionnel récent.

danh từ giống đực
  1. nỗi đắng cay, nỗi thất vọng
  2. (nghĩa rộng) điều rủi, thất bại
  3. (từ , nghĩa ) dư vị khó chịu (sau khi uống cái gì cay)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déboire"