tubaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ống: Mô tả một cái gì đó liên quan đến một ống, đặc biệt trong ngữ cảnh y học.
- (Thuộc) vòi: Mô tả một cái gì đó liên quan đến vòi, thường là vòi trứng (trompe de Fallope) trong giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un souffle tubaire (Một tiếng thổi ống).
- Une grossesse tubaire (Một sự chửa vòi / thai ngoài tử cung ở vòi trứng).
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giải phẫu học. Nó thường kết hợp với các danh từ cụ thể để chỉ các tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến cấu trúc hình ống của cơ thể, đặc biệt là vòi trứng hoặc ống Eustache (vòi nhĩ).
Biến thể và từ gần giống
- Trompe (danh từ giống cái): Vòi, ống. Đây là danh từ mà "tubaire" thường bổ nghĩa.
- La trompe de Fallope (Vòi trứng).
- La trompe d'Eustache (Vòi nhĩ/Ống Eustache).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa được diễn đạt cụ thể thông qua cụm từ, ví dụ: (của vòi/ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
tính từ (y học)
- (thuộc) ống
- Souffle tubairetiếng thổi ống
- (thuộc) vòi
- Grossesse tubairesự chửa vòi