tubaire

tính từ (y học)
  1. (thuộc) ống
    • Souffle tubaire
      tiếng thổi ống
  2. (thuộc) vòi
    • Grossesse tubaire
      sự chửa vòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tubaire
Une femme consulte un médecin pour une grossesse tubaire.