débonnaireté

Học thuật
Thân thiện
débonnaireté

Un homme fait preuve de débonnaireté en acceptant toutes les demandes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhu nhược, tính yếu đuối: Chỉ phẩm chất của một người quá dễ dãi, thiếu quyết đoán hoặc không khả năng phản kháng, thường dẫn đến việc bị người khác lợi dụng hoặc chi phối.
    • Tính hiền lành thái quá, tính dễ bảo: Một thái độ quá dễ tính nhún nhường, đôi khi được xemmột điểm yếu về tính cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa débonnaireté excessive l'a souvent desservi dans les négociations. (Tính nhu nhược quá mức của anh ấy thường gây bất lợi cho anh trong các cuộc đàm phán.)
    • On a profité de sa débonnaireté pour lui imposer des tâches supplémentaires. (Người ta đã lợi dụng tính dễ bảo của ấy để giao thêm việc cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc văn chương để mô tả một nhược điểm tính cách của nhân vật, thay vì trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • Le personnage principal est décrit avec une certaine débonnaireté qui contraste avec la cruauté du monde autour de lui. (Nhân vật chính được mô tả với một sự nhu nhược nào đó, tương phản với sự tàn bạo của thế giới xung quanh anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Débonnaire (tính từ): nhu nhược, hiền lành dễ bảo.
    • Un homme débonnaire. (Một người đàn ông nhu nhược.)
  • Faiblesse (danh từ giống cái): sự yếu đuối, điểm yếu (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tính cách).
  • Docilité (danh từ giống cái): tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn (thường mang nghĩa tích cực hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Mollesse: tính ì, tính uể oải, sự mềm yếu (về tinh thần hoặc thể chất).
  • Soumission excessive: sự phục tùng quá mức.
  • Complaisance: tính dễ chiều lòng người khác, sự chiều theo ý người khác.
Từ trái nghĩa
  • Fermeté: sự cứng rắn, sự kiên quyết.
  • Autorité: uy quyền, quyền lực.
  • Intransigeance: tính không khoan nhượng, tính cương quyết.
débonnaireté

Un homme fait preuve de débonnaireté en acceptant toutes les demandes.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính nhu nhược