débourrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ nhồi (ra): Hành động lấy phần vật liệu nhồi (như bông, lông vũ) ra khỏi một vật dụng như ghế, gối.
- Cạo lông (da): Trong nghề thuộc da, chỉ việc cạo sạch lông trên tấm da trước khi xử lý.
- Gỡ xơ (máy): Hành động làm sạch, gỡ các sợi xơ bị tắc trong máy chải (ví dụ máy chải bông, sợi).
- Xoi, thông nõ (tẩu thuốc): Làm sạch phần nõ (ống dẫn khói) bên trong tẩu thuốc.
- Vực (ngựa): Huấn luyện, tập cho ngựa non hoặc ngựa chưa thuần trở nên quen với yên cương và người cưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut débourrer ce vieux canapé pour le rembourrer avec une nouvelle mousse. (Phải bỏ nhồi chiếc ghế dài cũ này ra để nhồi lại bằng mút mới.)
- Le tanneur débourre les peaux avant de les traiter. (Người thợ thuộc da cạo lông da trước khi xử lý chúng.)
- Le mécanicien a débourré la machine à carder qui était bloquée. (Người thợ máy đã gỡ xơ chiếc máy chải bị kẹt.)
- Avant de fumer une nouvelle pipe, il est conseillé de bien la débourrer. (Trước khi hút một cái tẩu mới, nên xoi nõ nó cẩn thận.)
- Le cavalier expérimenté sait comment débourrer un jeune cheval avec patience. (Tay kỵ mã giàu kinh nghiệm biết cách vực một chú ngựa non bằng sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Débourrer un cheval": Đây là thuật ngữ chuyên môn trong cưỡi ngựa, chỉ toàn bộ quá trình huấn luyện ban đầu cho ngựa, từ việc làm quen với trang bị đến các bài tập cơ bản.
- Le débourrage est une étape cruciale dans l'éducation du cheval. (Việc vực ngựa là một giai đoạn quan trọng trong việc huấn luyện ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Débourrage (danh từ giống đực): Chỉ hành động hoặc quá trình của "débourrer".
- Le débourrage de ce fauteuil a pris toute la journée. (Việc bỏ nhồi chiếc ghế bành này đã mất cả ngày.)
- Le débourrage des chevaux se fait généralement à l'âge de trois ans. (Việc vực ngựa thường được thực hiện khi chúng ba tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Ébourrer (ngoại động từ): Cạo lông, nhổ lông (thường dùng cho gia cầm hoặc trong nông nghiệp).
- Désobstruer (ngoại động từ): Thông, khai thông (ống, đường), gần nghĩa với "débourrer" trong ngữ cảnh làm sạch chỗ tắc.
- Dresser (ngoại động từ): Huấn luyện, dạy dỗ (động vật), gần nghĩa với nghĩa "vực ngựa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "débourrer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "débourrer")
ngoại động từ
- bỏ nhồi đi
- Débourrer un fauteuilbỏ nhồi ghế bành đi
- cạo lông (da trước khi thuộc)
- gỡ xơ (máy chải)
- xoi, thông nõ (tẩu hút thuốc)
- vực (ngựa cưỡi)